Miryang (밀양) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa

Miryang (밀양) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:55
Chuyến cuối (Ngày thường)20:18
Số chuyến (Ngày thường)8
Thời gian ngắn nhất1 giờ 40 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5508:50Ktx 1021 giờ 55 phút31,300 won
07:5409:41KTX-Sancheon (A-type) 3101 giờ 47 phút31,400 won
11:0412:51KTX-Sancheon 2081 giờ 47 phút31,300 won
13:1814:58Ktx 2101 giờ 40 phút31,300 won
14:0715:56KTX-Sancheon 1081 giờ 49 phút31,300 won
16:0217:55Ktx 1101 giờ 53 phút31,300 won
17:4919:43KTX-Sancheon 3861 giờ 54 phút31,200 won
20:1822:02KTX-Sancheon (B-type) 2241 giờ 44 phút31,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5508:50Ktx 1021 giờ 55 phút31,300 won
07:5409:41KTX-Sancheon (A-type) 3101 giờ 47 phút31,400 won
11:0412:51KTX-Sancheon 2081 giờ 47 phút31,300 won
12:1914:11KTX-Sancheon (A-type) 2321 giờ 52 phút30,800 won
13:1814:58Ktx 2101 giờ 40 phút31,300 won
14:0715:56KTX-Sancheon 1081 giờ 49 phút31,300 won
16:0217:55Ktx 1101 giờ 53 phút31,300 won
17:4919:43KTX-Sancheon 3861 giờ 54 phút31,200 won
18:5720:46KTX-Sancheon 2361 giờ 49 phút31,300 won
20:1822:02KTX-Sancheon (B-type) 2241 giờ 44 phút31,300 won
21:0722:53KTX-Sancheon (B-type) 2381 giờ 46 phút31,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.