Miryang (밀양) → Daegu (대구): lịch Tàu hỏa

Miryang (밀양) → Daegu (대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:45
Chuyến cuối (Ngày thường)21:50
Số chuyến (Ngày thường)26
Thời gian ngắn nhất37 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4506:26ITX-Saemaeul 100241 phút5,600 won
06:1207:03Mugunghwa 115251 phút5,600 won
07:0307:43ITX-Saemaeul 100440 phút5,600 won
07:2208:09Mugunghwa 115447 phút5,600 won
08:2109:08ITX-Maum 113247 phút5,600 won
08:5209:30ITX-Saemaeul 100638 phút5,600 won
09:0309:47ITX-Saemaeul 100844 phút5,600 won
09:1709:58ITX-Saemaeul 111241 phút5,600 won
09:4510:33Mugunghwa 119248 phút5,600 won
10:3111:31Mugunghwa 11561 giờ 0 phút5,600 won
11:1311:59Mugunghwa 115846 phút5,600 won
12:3613:20ITX-Saemaeul 101044 phút5,600 won
13:2414:15Mugunghwa 116051 phút5,600 won
13:4914:39ITX-Saemaeul 101250 phút5,600 won
14:2015:05Mugunghwa 116245 phút5,600 won
15:2216:03ITX-Maum 101441 phút5,600 won
15:4616:29ITX-Saemaeul 101643 phút5,600 won
16:1416:59Mugunghwa 116445 phút5,600 won
17:0117:50Mugunghwa 119449 phút5,600 won
18:0518:49ITX-Saemaeul 102044 phút5,600 won
18:4619:23ITX-Saemaeul 102237 phút5,600 won
19:0519:46ITX-Maum 113441 phút5,600 won
19:1119:55Mugunghwa 116644 phút5,600 won
20:0120:39ITX-Saemaeul 102438 phút5,600 won
20:5221:39ITX-Maum 113647 phút5,600 won
21:5022:42Mugunghwa 119652 phút5,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4506:26ITX-Saemaeul 100241 phút5,600 won
06:1207:03Mugunghwa 115251 phút5,600 won
07:0307:43ITX-Saemaeul 100440 phút5,600 won
07:2208:09Mugunghwa 115447 phút5,600 won
08:2109:08ITX-Maum 113247 phút5,600 won
08:5209:30ITX-Saemaeul 100638 phút5,600 won
09:0309:47ITX-Saemaeul 100844 phút5,600 won
09:1709:58ITX-Saemaeul 111241 phút5,600 won
09:4510:33Mugunghwa 119248 phút5,600 won
10:3111:31Mugunghwa 11561 giờ 0 phút5,600 won
11:1311:59Mugunghwa 115846 phút5,600 won
12:3613:20ITX-Saemaeul 101044 phút5,600 won
13:2414:15Mugunghwa 116051 phút5,600 won
13:4914:39ITX-Saemaeul 101250 phút5,600 won
14:2015:05Mugunghwa 116245 phút5,600 won
14:4115:19ITX-Saemaeul 110238 phút5,600 won
15:2216:03ITX-Maum 101441 phút5,600 won
15:4616:29ITX-Saemaeul 101643 phút5,600 won
16:1416:59Mugunghwa 116445 phút5,600 won
17:0117:50Mugunghwa 119449 phút5,600 won
18:0518:49ITX-Saemaeul 102044 phút5,600 won
18:4619:23ITX-Saemaeul 102237 phút5,600 won
19:0519:46ITX-Maum 113441 phút5,600 won
19:1119:55Mugunghwa 116644 phút5,600 won
20:0120:39ITX-Saemaeul 102438 phút5,600 won
20:5221:39ITX-Maum 113647 phút5,600 won
21:5022:42Mugunghwa 119652 phút5,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.