Miryang (밀양) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Miryang (밀양) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:39
Chuyến cuối (Ngày thường)22:19
Số chuyến (Ngày thường)17
Thời gian ngắn nhất1 giờ 59 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3907:42KTX-Sancheon (B-type) 2022 giờ 3 phút41,600 won
06:5509:16Ktx 1022 giờ 21 phút41,500 won
07:1709:33KTX-Sancheon 2042 giờ 16 phút41,600 won
08:4511:00Ktx 1042 giờ 15 phút41,200 won
10:0112:04KTX-Sancheon 2062 giờ 3 phút41,600 won
11:0413:17KTX-Sancheon 2082 giờ 13 phút41,600 won
13:5516:03Ktx 2122 giờ 8 phút41,200 won
14:0716:22KTX-Sancheon 1082 giờ 15 phút41,500 won
15:3217:31Ktx 2141 giờ 59 phút41,600 won
16:0218:21Ktx 1102 giờ 19 phút41,500 won
16:5118:58KTX-Sancheon (A-type) 2202 giờ 7 phút41,600 won
18:3820:46Ktx 2222 giờ 8 phút41,200 won
19:2721:45KTX-Sancheon 1122 giờ 18 phút41,200 won
20:1822:28KTX-Sancheon (B-type) 2242 giờ 10 phút41,600 won
20:3622:51KTX-Sancheon (A-type) 2262 giờ 15 phút41,200 won
21:1623:30Ktx 1142 giờ 14 phút41,200 won
22:1900:19Ktx 2302 giờ 0 phút41,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3907:42KTX-Sancheon (B-type) 2022 giờ 3 phút41,600 won
06:5509:16Ktx 1022 giờ 21 phút41,500 won
07:1709:33KTX-Sancheon 2042 giờ 16 phút41,600 won
08:4511:00Ktx 1042 giờ 15 phút41,200 won
10:0112:04KTX-Sancheon 2062 giờ 3 phút41,600 won
10:4312:51KTX-Sancheon 1822 giờ 8 phút41,500 won
11:0413:17KTX-Sancheon 2082 giờ 13 phút41,600 won
12:1914:37KTX-Sancheon (A-type) 2322 giờ 18 phút41,200 won
13:5516:03Ktx 2122 giờ 8 phút41,200 won
14:0716:22KTX-Sancheon 1082 giờ 15 phút41,500 won
15:3217:31Ktx 2141 giờ 59 phút41,600 won
16:0218:21Ktx 1102 giờ 19 phút41,500 won
16:5118:58KTX-Sancheon (A-type) 2202 giờ 7 phút41,600 won
18:3820:46Ktx 2222 giờ 8 phút41,200 won
18:5721:12KTX-Sancheon 2362 giờ 15 phút41,600 won
19:2721:45KTX-Sancheon 1122 giờ 18 phút41,200 won
20:1822:28KTX-Sancheon (B-type) 2242 giờ 10 phút41,600 won
20:3622:51KTX-Sancheon (A-type) 2262 giờ 15 phút41,200 won
21:1623:30Ktx 1142 giờ 14 phút41,200 won
22:1900:19Ktx 2302 giờ 0 phút41,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.