Miryang (밀양) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:39 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:19 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 17 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 59 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:39 | 07:42 | KTX-Sancheon (B-type) 202 | 2 giờ 3 phút | 41,600 won |
| 06:55 | 09:16 | Ktx 102 | 2 giờ 21 phút | 41,500 won |
| 07:17 | 09:33 | KTX-Sancheon 204 | 2 giờ 16 phút | 41,600 won |
| 08:45 | 11:00 | Ktx 104 | 2 giờ 15 phút | 41,200 won |
| 10:01 | 12:04 | KTX-Sancheon 206 | 2 giờ 3 phút | 41,600 won |
| 11:04 | 13:17 | KTX-Sancheon 208 | 2 giờ 13 phút | 41,600 won |
| 13:55 | 16:03 | Ktx 212 | 2 giờ 8 phút | 41,200 won |
| 14:07 | 16:22 | KTX-Sancheon 108 | 2 giờ 15 phút | 41,500 won |
| 15:32 | 17:31 | Ktx 214 | 1 giờ 59 phút | 41,600 won |
| 16:02 | 18:21 | Ktx 110 | 2 giờ 19 phút | 41,500 won |
| 16:51 | 18:58 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 2 giờ 7 phút | 41,600 won |
| 18:38 | 20:46 | Ktx 222 | 2 giờ 8 phút | 41,200 won |
| 19:27 | 21:45 | KTX-Sancheon 112 | 2 giờ 18 phút | 41,200 won |
| 20:18 | 22:28 | KTX-Sancheon (B-type) 224 | 2 giờ 10 phút | 41,600 won |
| 20:36 | 22:51 | KTX-Sancheon (A-type) 226 | 2 giờ 15 phút | 41,200 won |
| 21:16 | 23:30 | Ktx 114 | 2 giờ 14 phút | 41,200 won |
| 22:19 | 00:19 | Ktx 230 | 2 giờ 0 phút | 41,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:39 | 07:42 | KTX-Sancheon (B-type) 202 | 2 giờ 3 phút | 41,600 won |
| 06:55 | 09:16 | Ktx 102 | 2 giờ 21 phút | 41,500 won |
| 07:17 | 09:33 | KTX-Sancheon 204 | 2 giờ 16 phút | 41,600 won |
| 08:45 | 11:00 | Ktx 104 | 2 giờ 15 phút | 41,200 won |
| 10:01 | 12:04 | KTX-Sancheon 206 | 2 giờ 3 phút | 41,600 won |
| 10:43 | 12:51 | KTX-Sancheon 182 | 2 giờ 8 phút | 41,500 won |
| 11:04 | 13:17 | KTX-Sancheon 208 | 2 giờ 13 phút | 41,600 won |
| 12:19 | 14:37 | KTX-Sancheon (A-type) 232 | 2 giờ 18 phút | 41,200 won |
| 13:55 | 16:03 | Ktx 212 | 2 giờ 8 phút | 41,200 won |
| 14:07 | 16:22 | KTX-Sancheon 108 | 2 giờ 15 phút | 41,500 won |
| 15:32 | 17:31 | Ktx 214 | 1 giờ 59 phút | 41,600 won |
| 16:02 | 18:21 | Ktx 110 | 2 giờ 19 phút | 41,500 won |
| 16:51 | 18:58 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 2 giờ 7 phút | 41,600 won |
| 18:38 | 20:46 | Ktx 222 | 2 giờ 8 phút | 41,200 won |
| 18:57 | 21:12 | KTX-Sancheon 236 | 2 giờ 15 phút | 41,600 won |
| 19:27 | 21:45 | KTX-Sancheon 112 | 2 giờ 18 phút | 41,200 won |
| 20:18 | 22:28 | KTX-Sancheon (B-type) 224 | 2 giờ 10 phút | 41,600 won |
| 20:36 | 22:51 | KTX-Sancheon (A-type) 226 | 2 giờ 15 phút | 41,200 won |
| 21:16 | 23:30 | Ktx 114 | 2 giờ 14 phút | 41,200 won |
| 22:19 | 00:19 | Ktx 230 | 2 giờ 0 phút | 41,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.