Miryang (밀양) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa

Miryang (밀양) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:45
Chuyến cuối (Ngày thường)23:32
Số chuyến (Ngày thường)30
Thời gian ngắn nhất25 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4506:10ITX-Saemaeul 100225 phút4,800 won
06:1206:47Mugunghwa 115235 phút4,800 won
06:5507:20Ktx 10225 phút7,500 won
07:2207:53Mugunghwa 115431 phút4,800 won
08:0108:33ITX-Maum 190232 phút4,800 won
08:2108:52ITX-Maum 113231 phút4,800 won
09:0309:31ITX-Saemaeul 100828 phút4,800 won
09:2209:56Mugunghwa 195234 phút4,800 won
09:4510:16Mugunghwa 119231 phút4,800 won
10:3111:13Mugunghwa 115642 phút4,800 won
11:0411:29KTX-Sancheon 20825 phút7,500 won
11:1311:42Mugunghwa 115829 phút4,800 won
12:0412:48Mugunghwa 195444 phút4,800 won
12:3613:04ITX-Saemaeul 101028 phút4,800 won
13:1213:48ITX-Maum 114236 phút4,800 won
13:2413:58Mugunghwa 116034 phút4,800 won
13:3614:08ITX-Maum 190432 phút4,800 won
14:2014:48Mugunghwa 116228 phút4,800 won
15:4616:11ITX-Saemaeul 101625 phút4,800 won
16:1416:42Mugunghwa 116428 phút4,800 won
17:0117:33Mugunghwa 119432 phút4,800 won
18:0518:33ITX-Saemaeul 102028 phút4,800 won
19:1119:39Mugunghwa 116628 phút4,800 won
19:2719:52KTX-Sancheon 11225 phút8,400 won
19:4220:17ITX-Maum 114435 phút
19:5220:34Mugunghwa 195642 phút4,800 won
20:5221:22ITX-Maum 113630 phút4,800 won
21:5022:25Mugunghwa 119635 phút4,800 won
23:1323:44Mugunghwa 195831 phút4,800 won
23:3200:00ITX-Saemaeul 114628 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4506:10ITX-Saemaeul 100225 phút4,800 won
06:1206:47Mugunghwa 115235 phút4,800 won
06:5507:20Ktx 10225 phút7,500 won
07:2207:53Mugunghwa 115431 phút4,800 won
08:0108:33ITX-Maum 190232 phút4,800 won
08:2108:52ITX-Maum 113231 phút4,800 won
09:0309:31ITX-Saemaeul 100828 phút4,800 won
09:2209:56Mugunghwa 195234 phút4,800 won
09:4510:16Mugunghwa 119231 phút4,800 won
10:3111:13Mugunghwa 115642 phút4,800 won
11:0411:29KTX-Sancheon 20825 phút7,500 won
11:1311:42Mugunghwa 115829 phút4,800 won
12:0412:48Mugunghwa 195444 phút4,800 won
12:3613:04ITX-Saemaeul 101028 phút4,800 won
13:1213:48ITX-Maum 114236 phút4,800 won
13:2413:58Mugunghwa 116034 phút4,800 won
13:3614:08ITX-Maum 190432 phút4,800 won
14:2014:48Mugunghwa 116228 phút4,800 won
15:4616:11ITX-Saemaeul 101625 phút4,800 won
16:1416:42Mugunghwa 116428 phút4,800 won
17:0117:33Mugunghwa 119432 phút4,800 won
18:0518:33ITX-Saemaeul 102028 phút4,800 won
19:1119:39Mugunghwa 116628 phút4,800 won
19:2719:52KTX-Sancheon 11225 phút8,400 won
19:4220:17ITX-Maum 114435 phút
19:5220:34Mugunghwa 195642 phút4,800 won
20:5221:22ITX-Maum 113630 phút4,800 won
21:5022:25Mugunghwa 119635 phút4,800 won
23:1323:44Mugunghwa 195831 phút4,800 won
23:3200:00ITX-Saemaeul 114628 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.