Gyeongsan (경산) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Gyeongsan (경산) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:11
Chuyến cuối (Ngày thường)23:26
Số chuyến (Ngày thường)31
Thời gian ngắn nhất23 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1106:46ITX-Saemaeul 114135 phút4,800 won
06:5207:29Mugunghwa 195137 phút4,800 won
07:2007:52ITX-Maum 114332 phút4,800 won
07:3508:07Mugunghwa 119132 phút4,800 won
07:4708:12KTX-Sancheon 20325 phút7,500 won
08:4609:25Mugunghwa 119339 phút4,800 won
09:2710:00Mugunghwa 119533 phút4,800 won
09:3910:08ITX-Maum 190129 phút4,800 won
09:5610:28ITX-Saemaeul 100132 phút4,800 won
10:4411:08ITX-Saemaeul 100524 phút4,800 won
11:1911:58Mugunghwa 115139 phút4,800 won
11:3612:13Mugunghwa 115337 phút4,800 won
12:1412:40Ktx 21126 phút7,500 won
12:2112:49Mugunghwa 115528 phút4,800 won
14:1714:40ITX-Saemaeul 100923 phút4,800 won
14:4315:17Mugunghwa 195334 phút4,800 won
14:5415:24ITX-Maum 113130 phút4,800 won
15:5716:24ITX-Maum 114527 phút4,800 won
16:1716:43ITX-Maum 101526 phút4,800 won
17:2918:01Mugunghwa 115732 phút4,800 won
18:0318:36Mugunghwa 195533 phút4,800 won
18:2119:02Mugunghwa 115941 phút4,800 won
18:5219:23Mugunghwa 116131 phút4,800 won
19:0919:35Ktx 10726 phút7,500 won
19:2919:53ITX-Saemaeul 101924 phút4,800 won
19:4720:17Mugunghwa 195730 phút4,800 won
20:3321:06Mugunghwa 119733 phút4,800 won
20:5921:27ITX-Saemaeul 102328 phút4,800 won
21:4322:16ITX-Maum 190333 phút4,800 won
21:5822:26Mugunghwa 116328 phút4,800 won
23:2623:53ITX-Maum 113327 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1106:46ITX-Saemaeul 114135 phút4,800 won
06:5207:29Mugunghwa 195137 phút4,800 won
07:2007:52ITX-Maum 114332 phút4,800 won
07:3508:07Mugunghwa 119132 phút4,800 won
07:4708:12KTX-Sancheon 20325 phút7,500 won
08:4609:25Mugunghwa 119339 phút4,800 won
09:2710:00Mugunghwa 119533 phút4,800 won
09:3910:08ITX-Maum 190129 phút4,800 won
09:5610:28ITX-Saemaeul 100132 phút4,800 won
10:4411:08ITX-Saemaeul 100524 phút4,800 won
11:1911:58Mugunghwa 115139 phút4,800 won
11:3612:13Mugunghwa 115337 phút4,800 won
12:1412:40Ktx 21126 phút7,500 won
12:2112:49Mugunghwa 115528 phút4,800 won
14:1714:40ITX-Saemaeul 100923 phút4,800 won
14:4315:17Mugunghwa 195334 phút4,800 won
14:5415:24ITX-Maum 113130 phút4,800 won
15:0315:26ITX-Saemaeul 110123 phút4,800 won
15:5716:24ITX-Maum 114527 phút4,800 won
16:1716:43ITX-Maum 101526 phút4,800 won
17:2918:01Mugunghwa 115732 phút4,800 won
18:0318:36Mugunghwa 195533 phút4,800 won
18:2119:02Mugunghwa 115941 phút4,800 won
18:5219:23Mugunghwa 116131 phút4,800 won
19:0919:35Ktx 10726 phút7,500 won
19:2919:53ITX-Saemaeul 101924 phút4,800 won
19:4720:17Mugunghwa 195730 phút4,800 won
20:3321:06Mugunghwa 119733 phút4,800 won
20:5921:27ITX-Saemaeul 102328 phút4,800 won
21:4322:16ITX-Maum 190333 phút4,800 won
21:5822:26Mugunghwa 116328 phút4,800 won
23:2623:53ITX-Maum 113327 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.