Miryang (밀양) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:24 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:28 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 17 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 2 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 08:33 | KTX-Sancheon 201 | 1 giờ 9 phút | 10,100 won |
| 07:30 | 08:58 | Mugunghwa 1951 | 1 giờ 28 phút | 9,100 won |
| 08:14 | 09:16 | KTX-Sancheon 203 | 1 giờ 2 phút | 10,100 won |
| 09:20 | 10:23 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 1 giờ 3 phút | 10,100 won |
| 10:10 | 11:28 | ITX-Maum 1901 | 1 giờ 18 phút | 9,100 won |
| 10:54 | 12:00 | Ktx 205 | 1 giờ 6 phút | 10,000 won |
| 12:41 | 13:43 | Ktx 211 | 1 giờ 2 phút | 10,100 won |
| 13:14 | 14:20 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 1 giờ 6 phút | 10,100 won |
| 14:34 | 15:44 | KTX-Sancheon 383 | 1 giờ 10 phút | 10,100 won |
| 15:18 | 16:48 | Mugunghwa 1953 | 1 giờ 30 phút | 9,100 won |
| 16:03 | 17:08 | Ktx 217 | 1 giờ 5 phút | 10,000 won |
| 17:43 | 18:48 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 1 giờ 5 phút | 10,100 won |
| 18:38 | 20:20 | Mugunghwa 1955 | 1 giờ 42 phút | 9,100 won |
| 20:18 | 21:48 | Mugunghwa 1957 | 1 giờ 30 phút | 9,100 won |
| 21:49 | 22:59 | KTX-Sancheon 387 | 1 giờ 10 phút | 10,100 won |
| 22:17 | 23:36 | ITX-Maum 1903 | 1 giờ 19 phút | 9,100 won |
| 23:28 | 00:45 | ITX-Saemaeul 1111 | 1 giờ 17 phút | 9,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 08:33 | KTX-Sancheon 201 | 1 giờ 9 phút | 10,100 won |
| 07:30 | 08:58 | Mugunghwa 1951 | 1 giờ 28 phút | 9,100 won |
| 08:14 | 09:16 | KTX-Sancheon 203 | 1 giờ 2 phút | 10,100 won |
| 08:40 | 09:46 | KTX-Sancheon (A-type) 231 | 1 giờ 6 phút | 10,100 won |
| 09:20 | 10:23 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 1 giờ 3 phút | 10,100 won |
| 10:10 | 11:28 | ITX-Maum 1901 | 1 giờ 18 phút | 9,100 won |
| 10:54 | 12:00 | Ktx 205 | 1 giờ 6 phút | 10,000 won |
| 12:41 | 13:43 | Ktx 211 | 1 giờ 2 phút | 10,100 won |
| 13:14 | 14:20 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 1 giờ 6 phút | 10,100 won |
| 14:34 | 15:44 | KTX-Sancheon 383 | 1 giờ 10 phút | 10,100 won |
| 15:18 | 16:48 | Mugunghwa 1953 | 1 giờ 30 phút | 9,100 won |
| 16:03 | 17:08 | Ktx 217 | 1 giờ 5 phút | 10,000 won |
| 17:43 | 18:48 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 1 giờ 5 phút | 10,100 won |
| 18:15 | 19:18 | KTX-Sancheon (B-type) 237 | 1 giờ 3 phút | 10,100 won |
| 18:38 | 20:20 | Mugunghwa 1955 | 1 giờ 42 phút | 9,100 won |
| 20:18 | 21:48 | Mugunghwa 1957 | 1 giờ 30 phút | 9,100 won |
| 21:49 | 22:59 | KTX-Sancheon 387 | 1 giờ 10 phút | 10,100 won |
| 22:17 | 23:36 | ITX-Maum 1903 | 1 giờ 19 phút | 9,100 won |
| 23:28 | 00:45 | ITX-Saemaeul 1111 | 1 giờ 17 phút | 9,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.