Miryang (밀양) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:45 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:01 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 18 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 39 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:45 | 08:52 | ITX-Saemaeul 1002 | 3 giờ 7 phút | 24,300 won |
| 06:12 | 09:37 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 25 phút | 24,300 won |
| 07:03 | 09:45 | ITX-Saemaeul 1004 | 2 giờ 42 phút | 24,300 won |
| 07:22 | 10:40 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 18 phút | 24,300 won |
| 08:52 | 11:40 | ITX-Saemaeul 1006 | 2 giờ 48 phút | 24,300 won |
| 09:03 | 11:56 | ITX-Saemaeul 1008 | 2 giờ 53 phút | 24,300 won |
| 09:17 | 12:02 | ITX-Saemaeul 1112 | 2 giờ 45 phút | 24,300 won |
| 10:31 | 13:57 | Mugunghwa 1156 | 3 giờ 26 phút | 24,300 won |
| 12:36 | 15:30 | ITX-Saemaeul 1010 | 2 giờ 54 phút | 24,300 won |
| 13:24 | 16:35 | Mugunghwa 1160 | 3 giờ 11 phút | 24,300 won |
| 13:49 | 16:45 | ITX-Saemaeul 1012 | 2 giờ 56 phút | 24,300 won |
| 15:22 | 18:22 | ITX-Maum 1014 | 3 giờ 0 phút | 24,300 won |
| 15:46 | 18:42 | ITX-Saemaeul 1016 | 2 giờ 56 phút | 24,300 won |
| 16:14 | 19:26 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 12 phút | 24,300 won |
| 18:05 | 21:02 | ITX-Saemaeul 1020 | 2 giờ 57 phút | 24,300 won |
| 18:46 | 21:29 | ITX-Saemaeul 1022 | 2 giờ 43 phút | 24,300 won |
| 19:11 | 22:20 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 9 phút | 24,300 won |
| 20:01 | 22:40 | ITX-Saemaeul 1024 | 2 giờ 39 phút | 24,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:45 | 08:52 | ITX-Saemaeul 1002 | 3 giờ 7 phút | 24,300 won |
| 06:12 | 09:37 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 25 phút | 24,300 won |
| 07:03 | 09:45 | ITX-Saemaeul 1004 | 2 giờ 42 phút | 24,300 won |
| 07:22 | 10:40 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 18 phút | 24,300 won |
| 08:52 | 11:40 | ITX-Saemaeul 1006 | 2 giờ 48 phút | 24,300 won |
| 09:03 | 11:56 | ITX-Saemaeul 1008 | 2 giờ 53 phút | 24,300 won |
| 09:17 | 12:02 | ITX-Saemaeul 1112 | 2 giờ 45 phút | 24,300 won |
| 10:31 | 13:57 | Mugunghwa 1156 | 3 giờ 26 phút | 24,300 won |
| 12:36 | 15:30 | ITX-Saemaeul 1010 | 2 giờ 54 phút | 24,300 won |
| 13:24 | 16:35 | Mugunghwa 1160 | 3 giờ 11 phút | 24,300 won |
| 13:49 | 16:45 | ITX-Saemaeul 1012 | 2 giờ 56 phút | 24,300 won |
| 14:20 | 17:46 | Mugunghwa 1162 | 3 giờ 26 phút | 24,300 won |
| 15:22 | 18:22 | ITX-Maum 1014 | 3 giờ 0 phút | 24,300 won |
| 15:46 | 18:42 | ITX-Saemaeul 1016 | 2 giờ 56 phút | 24,300 won |
| 16:14 | 19:26 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 12 phút | 24,300 won |
| 18:05 | 21:02 | ITX-Saemaeul 1020 | 2 giờ 57 phút | 24,300 won |
| 18:46 | 21:29 | ITX-Saemaeul 1022 | 2 giờ 43 phút | 24,300 won |
| 19:11 | 22:20 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 9 phút | 24,300 won |
| 20:01 | 22:40 | ITX-Saemaeul 1024 | 2 giờ 39 phút | 24,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.