Miryang (밀양) → Pyeongtaek (평택): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:45 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:11 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 18 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:45 | 09:29 | ITX-Saemaeul 1002 | 3 giờ 44 phút | 29,500 won |
| 06:12 | 10:14 | Mugunghwa 1152 | 4 giờ 2 phút | 29,500 won |
| 07:22 | 11:15 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 53 phút | 29,500 won |
| 08:52 | 12:17 | ITX-Saemaeul 1006 | 3 giờ 25 phút | 29,500 won |
| 09:03 | 12:29 | ITX-Saemaeul 1008 | 3 giờ 26 phút | 29,500 won |
| 09:17 | 12:35 | ITX-Saemaeul 1112 | 3 giờ 18 phút | 29,500 won |
| 10:31 | 14:34 | Mugunghwa 1156 | 4 giờ 3 phút | 29,500 won |
| 11:13 | 14:58 | Mugunghwa 1158 | 3 giờ 45 phút | 29,500 won |
| 12:36 | 16:05 | ITX-Saemaeul 1010 | 3 giờ 29 phút | 29,500 won |
| 13:24 | 17:11 | Mugunghwa 1160 | 3 giờ 47 phút | 29,500 won |
| 13:49 | 17:20 | ITX-Saemaeul 1012 | 3 giờ 31 phút | 29,500 won |
| 15:46 | 19:16 | ITX-Saemaeul 1016 | 3 giờ 30 phút | 29,500 won |
| 16:14 | 20:04 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 50 phút | 29,500 won |
| 18:05 | 21:36 | ITX-Saemaeul 1020 | 3 giờ 31 phút | 29,500 won |
| 19:11 | 22:54 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 43 phút | 29,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:45 | 09:29 | ITX-Saemaeul 1002 | 3 giờ 44 phút | 29,500 won |
| 06:12 | 10:14 | Mugunghwa 1152 | 4 giờ 2 phút | 29,500 won |
| 07:22 | 11:15 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 53 phút | 29,500 won |
| 08:52 | 12:17 | ITX-Saemaeul 1006 | 3 giờ 25 phút | 29,500 won |
| 09:03 | 12:29 | ITX-Saemaeul 1008 | 3 giờ 26 phút | 29,500 won |
| 09:17 | 12:35 | ITX-Saemaeul 1112 | 3 giờ 18 phút | 29,500 won |
| 10:31 | 14:34 | Mugunghwa 1156 | 4 giờ 3 phút | 29,500 won |
| 11:13 | 14:58 | Mugunghwa 1158 | 3 giờ 45 phút | 29,500 won |
| 12:36 | 16:05 | ITX-Saemaeul 1010 | 3 giờ 29 phút | 29,500 won |
| 13:24 | 17:11 | Mugunghwa 1160 | 3 giờ 47 phút | 29,500 won |
| 13:49 | 17:20 | ITX-Saemaeul 1012 | 3 giờ 31 phút | 29,500 won |
| 14:20 | 18:25 | Mugunghwa 1162 | 4 giờ 5 phút | 29,500 won |
| 15:46 | 19:16 | ITX-Saemaeul 1016 | 3 giờ 30 phút | 29,500 won |
| 16:14 | 20:04 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 50 phút | 29,500 won |
| 18:05 | 21:36 | ITX-Saemaeul 1020 | 3 giờ 31 phút | 29,500 won |
| 19:11 | 22:54 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 43 phút | 29,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.