Miryang (밀양) → Sasang (사상): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:47 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 12:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 38 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:47 | 07:29 | ITX-Saemaeul 1141 | 42 phút | 4,800 won |
| 07:53 | 08:37 | ITX-Maum 1143 | 44 phút | 4,800 won |
| 12:15 | 12:53 | Mugunghwa 1153 | 38 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:47 | 07:29 | ITX-Saemaeul 1141 | 42 phút | 4,800 won |
| 07:53 | 08:37 | ITX-Maum 1143 | 44 phút | 4,800 won |
| 12:15 | 12:53 | Mugunghwa 1153 | 38 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.