Miryang (밀양) → Seodaegu (서대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:45 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:16 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 42 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:45 | 09:27 | Ktx 104 | 42 phút | 7,500 won |
| 13:55 | 14:37 | Ktx 212 | 42 phút | 7,500 won |
| 18:38 | 19:20 | Ktx 222 | 42 phút | 7,500 won |
| 19:27 | 20:16 | KTX-Sancheon 112 | 49 phút | 7,500 won |
| 20:36 | 21:18 | KTX-Sancheon (A-type) 226 | 42 phút | 7,500 won |
| 21:16 | 21:58 | Ktx 114 | 42 phút | 7,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:45 | 09:27 | Ktx 104 | 42 phút | 7,500 won |
| 12:19 | 13:05 | KTX-Sancheon (A-type) 232 | 46 phút | 7,500 won |
| 13:55 | 14:37 | Ktx 212 | 42 phút | 7,500 won |
| 18:38 | 19:20 | Ktx 222 | 42 phút | 7,500 won |
| 19:27 | 20:16 | KTX-Sancheon 112 | 49 phút | 7,500 won |
| 20:36 | 21:18 | KTX-Sancheon (A-type) 226 | 42 phút | 7,500 won |
| 21:16 | 21:58 | Ktx 114 | 42 phút | 7,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.