Mokpo (목포) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:32 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:25 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 47 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:32 | 08:41 | Ktx 464 | 3 giờ 9 phút | 31,800 won |
| 06:21 | 08:13 | KTX-Sancheon 606 | 1 giờ 52 phút | 35,400 won |
| 07:56 | 09:48 | KTX-Sancheon (A-type) 610 | 1 giờ 52 phút | 35,400 won |
| 08:10 | 10:15 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 2 giờ 5 phút | 35,500 won |
| 10:00 | 11:58 | KTX-Sancheon 614 | 1 giờ 58 phút | 35,400 won |
| 10:43 | 12:43 | KTX-Sancheon (A-type) 416 | 2 giờ 0 phút | 35,500 won |
| 11:43 | 14:29 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 2 giờ 46 phút | 35,200 won |
| 13:02 | 15:13 | KTX-Sancheon (B-type) 420 | 2 giờ 11 phút | 35,500 won |
| 13:31 | 15:18 | Ktx 422 | 1 giờ 47 phút | 35,500 won |
| 14:00 | 16:00 | KTX-Sancheon (A-type) 618 | 2 giờ 0 phút | 35,400 won |
| 15:39 | 17:37 | Ktx 430 | 1 giờ 58 phút | 35,500 won |
| 16:32 | 18:53 | KTX-Sancheon 466 | 2 giờ 21 phút | 31,800 won |
| 18:03 | 20:02 | Ktx 434 | 1 giờ 59 phút | 35,500 won |
| 20:44 | 22:47 | KTX-Sancheon 442 | 2 giờ 3 phút | 35,500 won |
| 22:25 | 00:17 | KTX-Sancheon 636 | 1 giờ 52 phút | 35,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:32 | 08:41 | Ktx 464 | 3 giờ 9 phút | 31,800 won |
| 06:21 | 08:13 | KTX-Sancheon 606 | 1 giờ 52 phút | 35,400 won |
| 07:56 | 09:48 | KTX-Sancheon (A-type) 610 | 1 giờ 52 phút | 35,400 won |
| 08:10 | 10:15 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 2 giờ 5 phút | 35,500 won |
| 10:00 | 11:58 | KTX-Sancheon 614 | 1 giờ 58 phút | 35,400 won |
| 10:43 | 12:43 | KTX-Sancheon (A-type) 416 | 2 giờ 0 phút | 35,500 won |
| 11:43 | 14:29 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 2 giờ 46 phút | 35,200 won |
| 13:02 | 15:13 | KTX-Sancheon (B-type) 420 | 2 giờ 11 phút | 35,500 won |
| 13:31 | 15:18 | Ktx 422 | 1 giờ 47 phút | 35,500 won |
| 14:00 | 16:00 | KTX-Sancheon (A-type) 618 | 2 giờ 0 phút | 35,400 won |
| 15:39 | 17:37 | Ktx 430 | 1 giờ 58 phút | 35,500 won |
| 16:32 | 18:53 | KTX-Sancheon 466 | 2 giờ 21 phút | 31,800 won |
| 17:05 | 19:57 | KTX-Sancheon (B-type) 492 | 2 giờ 52 phút | 35,200 won |
| 18:03 | 20:02 | Ktx 434 | 1 giờ 59 phút | 35,500 won |
| 20:44 | 22:47 | KTX-Sancheon 442 | 2 giờ 3 phút | 35,500 won |
| 22:25 | 00:17 | KTX-Sancheon 636 | 1 giờ 52 phút | 35,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.