Mokpo (목포): lịch Tàu hỏa

Mokpo (목포): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
GwangjuSongjeong Station (광주송정)05:2322:253832 phút
Jeongeup (정읍)05:2322:253052 phút
Iksan (익산)05:2322:25371 giờ 3 phút
Gwangju (광주)18:1218:1211 giờ 18 phút
Gongju (공주)05:2320:22101 giờ 29 phút
Osong (오송)05:2320:44131 giờ 35 phút
Nonsan (논산)05:3217:3881 giờ 40 phút
Cheonanasan (천안아산)05:3222:25151 giờ 47 phút
Suncheon (순천)08:0117:2142 giờ 2 phút
Gwangmyeong (광명)05:2321:46172 giờ 5 phút
Dongtan (동탄)06:2122:2582 giờ 6 phút
Seodaejeon (서대전)05:3217:3882 giờ 14 phút
Yeongdeungpo (영등포)06:4717:3872 giờ 22 phút
Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)05:2321:46262 giờ 23 phút
Suseo (수서)06:2122:2592 giờ 25 phút
Seoul (서울)05:2319:5582 giờ 41 phút
Jinju (진주)08:0114:4822 giờ 54 phút
Haengsin (행신)05:2321:4672 giờ 55 phút
Jochiwon (조치원)06:4717:3853 giờ 8 phút
Masan (마산)08:0114:4823 giờ 25 phút
Cheonan (천안)06:4717:3863 giờ 29 phút
Changwon (창원)08:0114:4823 giờ 31 phút
Changwonjungang (창원중앙)08:0114:4823 giờ 41 phút
Pyeongtaek (평택)06:4717:3853 giờ 42 phút
Suwon (수원)06:4717:3864 giờ 1 phút
Gupo (구포)08:0114:4824 giờ 29 phút
Bujeon (부전)08:0114:4824 giờ 44 phút
Busan (부산)15:4315:4314 giờ 58 phút
Sasang (사상)14:4814:4815 giờ 29 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.