Mokpo (목포) → Gongju (공주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:23 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:22 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 29 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:23 | 07:03 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 1 giờ 40 phút | 25,300 won |
| 07:03 | 08:36 | Ktx 406 | 1 giờ 33 phút | 25,300 won |
| 09:39 | 11:14 | Ktx 412 | 1 giờ 35 phút | 25,300 won |
| 10:43 | 12:16 | KTX-Sancheon (A-type) 416 | 1 giờ 33 phút | 25,300 won |
| 13:02 | 14:41 | KTX-Sancheon (B-type) 420 | 1 giờ 39 phút | 25,300 won |
| 14:00 | 15:33 | KTX-Sancheon (A-type) 618 | 1 giờ 33 phút | 25,400 won |
| 14:19 | 15:59 | KTX-Sancheon (A-type) 426 | 1 giờ 40 phút | 25,300 won |
| 14:55 | 16:33 | KTX-Sancheon (A-type) 620 | 1 giờ 38 phút | 25,400 won |
| 19:55 | 21:24 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 1 giờ 29 phút | 25,300 won |
| 20:22 | 21:55 | KTX-Sancheon (A-type) 632 | 1 giờ 33 phút | 25,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:23 | 07:03 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 1 giờ 40 phút | 25,300 won |
| 07:03 | 08:36 | Ktx 406 | 1 giờ 33 phút | 25,300 won |
| 09:39 | 11:14 | Ktx 412 | 1 giờ 35 phút | 25,300 won |
| 10:43 | 12:16 | KTX-Sancheon (A-type) 416 | 1 giờ 33 phút | 25,300 won |
| 13:02 | 14:41 | KTX-Sancheon (B-type) 420 | 1 giờ 39 phút | 25,300 won |
| 14:00 | 15:33 | KTX-Sancheon (A-type) 618 | 1 giờ 33 phút | 25,400 won |
| 14:19 | 15:59 | KTX-Sancheon (A-type) 426 | 1 giờ 40 phút | 25,300 won |
| 14:55 | 16:33 | KTX-Sancheon 642 | 1 giờ 38 phút | 25,400 won |
| 19:55 | 21:24 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 1 giờ 29 phút | 25,300 won |
| 20:22 | 21:55 | KTX-Sancheon (A-type) 632 | 1 giờ 33 phút | 25,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.