Mokpo (목포) → Gongju (공주): lịch Tàu hỏa

Mokpo (목포) → Gongju (공주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:23
Chuyến cuối (Ngày thường)20:22
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất1 giờ 29 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2307:03KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 40 phút25,300 won
07:0308:36Ktx 4061 giờ 33 phút25,300 won
09:3911:14Ktx 4121 giờ 35 phút25,300 won
10:4312:16KTX-Sancheon (A-type) 4161 giờ 33 phút25,300 won
13:0214:41KTX-Sancheon (B-type) 4201 giờ 39 phút25,300 won
14:0015:33KTX-Sancheon (A-type) 6181 giờ 33 phút25,400 won
14:1915:59KTX-Sancheon (A-type) 4261 giờ 40 phút25,300 won
14:5516:33KTX-Sancheon (A-type) 6201 giờ 38 phút25,400 won
19:5521:24KTX-Sancheon (B-type) 4381 giờ 29 phút25,300 won
20:2221:55KTX-Sancheon (A-type) 6321 giờ 33 phút25,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2307:03KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 40 phút25,300 won
07:0308:36Ktx 4061 giờ 33 phút25,300 won
09:3911:14Ktx 4121 giờ 35 phút25,300 won
10:4312:16KTX-Sancheon (A-type) 4161 giờ 33 phút25,300 won
13:0214:41KTX-Sancheon (B-type) 4201 giờ 39 phút25,300 won
14:0015:33KTX-Sancheon (A-type) 6181 giờ 33 phút25,400 won
14:1915:59KTX-Sancheon (A-type) 4261 giờ 40 phút25,300 won
14:5516:33KTX-Sancheon 6421 giờ 38 phút25,400 won
19:5521:24KTX-Sancheon (B-type) 4381 giờ 29 phút25,300 won
20:2221:55KTX-Sancheon (A-type) 6321 giờ 33 phút25,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.