Mokpo (목포) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:01 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 14:48 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 4 giờ 29 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:01 | 12:30 | Saemaeul 1932 | 4 giờ 29 phút | 31,400 won |
| 14:48 | 20:10 | Mugunghwa 1982 | 5 giờ 22 phút | 31,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:01 | 12:30 | Saemaeul 1932 | 4 giờ 29 phút | 31,400 won |
| 14:48 | 20:10 | Mugunghwa 1982 | 5 giờ 22 phút | 31,400 won |
| 15:43 | 20:25 | Saemaeul 2526 | 4 giờ 42 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.