Mokpo (목포) → Haengsin (행신): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:23 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:46 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 55 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:23 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 3 giờ 20 phút | 49,100 won |
| 08:10 | 11:27 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 3 giờ 17 phút | 49,100 won |
| 09:39 | 12:50 | Ktx 412 | 3 giờ 11 phút | 49,100 won |
| 13:31 | 16:27 | Ktx 422 | 2 giờ 56 phút | 49,100 won |
| 19:55 | 23:03 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 3 giờ 8 phút | 49,100 won |
| 20:44 | 23:53 | KTX-Sancheon 442 | 3 giờ 9 phút | 49,100 won |
| 21:46 | 00:41 | Ktx 444 | 2 giờ 55 phút | 49,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:23 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 3 giờ 20 phút | 49,100 won |
| 08:10 | 11:27 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 3 giờ 17 phút | 49,100 won |
| 09:39 | 12:50 | Ktx 412 | 3 giờ 11 phút | 49,100 won |
| 13:31 | 16:27 | Ktx 422 | 2 giờ 56 phút | 49,100 won |
| 19:55 | 23:03 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 3 giờ 8 phút | 49,100 won |
| 20:44 | 23:53 | KTX-Sancheon 442 | 3 giờ 9 phút | 49,100 won |
| 21:46 | 00:41 | Ktx 444 | 2 giờ 55 phút | 49,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.