Mokpo (목포) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa

Mokpo (목포) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:23
Chuyến cuối (Ngày thường)22:25
Số chuyến (Ngày thường)30
Thời gian ngắn nhất52 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2306:19KTX-Sancheon (A-type) 40456 phút13,000 won
05:3206:41Ktx 4641 giờ 9 phút11,900 won
06:2107:16KTX-Sancheon 60655 phút12,900 won
06:4708:25Mugunghwa 14521 giờ 38 phút11,700 won
07:0307:58Ktx 40655 phút13,000 won
07:5608:51KTX-Sancheon (A-type) 61055 phút12,900 won
08:1009:05KTX-Sancheon (A-type) 40855 phút13,000 won
09:3910:35Ktx 41256 phút13,000 won
10:0010:55KTX-Sancheon 61455 phút12,900 won
10:1611:40ITX-Saemaeul 14021 giờ 24 phút11,700 won
11:0212:17ITX-Maum 14041 giờ 15 phút11,700 won
11:4312:35KTX-Sancheon (B-type) 45652 phút13,000 won
12:3614:04ITX-Maum 13121 giờ 28 phút11,700 won
13:0213:58KTX-Sancheon (B-type) 42056 phút13,000 won
14:0014:55KTX-Sancheon (A-type) 61855 phút12,900 won
14:1915:15KTX-Sancheon (A-type) 42656 phút13,000 won
14:5515:51KTX-Sancheon (A-type) 62056 phút12,900 won
15:3916:34Ktx 43055 phút13,000 won
15:5417:05ITX-Maum 14061 giờ 11 phút11,700 won
16:1417:38ITX-Saemaeul 14081 giờ 24 phút11,700 won
16:3217:41KTX-Sancheon 4661 giờ 9 phút11,900 won
16:4117:36KTX-Sancheon 62455 phút12,900 won
17:3818:53ITX-Saemaeul 14101 giờ 15 phút11,700 won
18:0318:59Ktx 43456 phút13,000 won
18:3219:55ITX-Maum 13141 giờ 23 phút11,700 won
18:4819:43Ktx 43655 phút13,000 won
20:2221:17KTX-Sancheon (A-type) 63255 phút12,900 won
20:4421:39KTX-Sancheon 44255 phút13,000 won
21:4622:41Ktx 44455 phút13,000 won
22:2523:20KTX-Sancheon 63655 phút12,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2306:19KTX-Sancheon (A-type) 40456 phút13,000 won
05:3206:41Ktx 4641 giờ 9 phút11,900 won
06:2107:16KTX-Sancheon 60655 phút12,900 won
06:5008:25Mugunghwa 14521 giờ 35 phút11,700 won
07:0307:58Ktx 40655 phút13,000 won
07:5608:51KTX-Sancheon (A-type) 61055 phút12,900 won
08:1009:05KTX-Sancheon (A-type) 40855 phút13,000 won
09:3910:35Ktx 41256 phút13,000 won
10:0010:55KTX-Sancheon 61455 phút12,900 won
10:1611:40ITX-Saemaeul 14021 giờ 24 phút11,700 won
11:0212:17ITX-Maum 14041 giờ 15 phút11,700 won
11:4312:35KTX-Sancheon (B-type) 45652 phút13,000 won
12:3614:04ITX-Maum 13121 giờ 28 phút11,700 won
13:0213:58KTX-Sancheon (B-type) 42056 phút13,000 won
14:0014:55KTX-Sancheon (A-type) 61855 phút12,900 won
14:1915:15KTX-Sancheon (A-type) 42656 phút13,000 won
14:5515:51KTX-Sancheon 64256 phút12,900 won
15:3916:34Ktx 43055 phút13,000 won
15:5417:05ITX-Maum 14061 giờ 11 phút11,700 won
16:1417:38ITX-Saemaeul 14081 giờ 24 phút11,700 won
16:3217:41KTX-Sancheon 4661 giờ 9 phút11,900 won
16:4117:36KTX-Sancheon 62455 phút12,900 won
17:0518:00KTX-Sancheon (B-type) 49255 phút13,000 won
17:3818:53ITX-Saemaeul 14101 giờ 15 phút11,700 won
18:0318:59Ktx 43456 phút13,000 won
18:3219:55ITX-Maum 13141 giờ 23 phút11,700 won
18:4819:43Ktx 43655 phút13,000 won
20:2221:17KTX-Sancheon (A-type) 63255 phút12,900 won
20:4421:39KTX-Sancheon 44255 phút13,000 won
21:4622:41Ktx 44455 phút13,000 won
22:2523:20KTX-Sancheon 63655 phút12,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.