Mokpo (목포) → Pyeongtaek (평택): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:47 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:38 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 42 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:47 | 11:26 | Mugunghwa 1452 | 4 giờ 39 phút | 32,700 won |
| 10:16 | 14:17 | ITX-Saemaeul 1402 | 4 giờ 1 phút | 32,700 won |
| 15:54 | 19:36 | ITX-Maum 1406 | 3 giờ 42 phút | 32,700 won |
| 16:14 | 20:43 | ITX-Saemaeul 1408 | 4 giờ 29 phút | 32,700 won |
| 17:38 | 21:27 | ITX-Saemaeul 1410 | 3 giờ 49 phút | 32,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 11:26 | Mugunghwa 1452 | 4 giờ 36 phút | 32,700 won |
| 10:16 | 14:17 | ITX-Saemaeul 1402 | 4 giờ 1 phút | 32,700 won |
| 15:54 | 19:36 | ITX-Maum 1406 | 3 giờ 42 phút | 32,700 won |
| 16:14 | 20:43 | ITX-Saemaeul 1408 | 4 giờ 29 phút | 32,700 won |
| 17:38 | 21:27 | ITX-Saemaeul 1410 | 3 giờ 49 phút | 32,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.