Mokpo (목포) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:23 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:55 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 41 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:23 | 08:21 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 2 giờ 58 phút | 47,700 won |
| 05:32 | 09:32 | Ktx 464 | 4 giờ 0 phút | 45,000 won |
| 09:05 | 11:46 | KTX-Sancheon (B-type) 410 | 2 giờ 41 phút | 47,700 won |
| 09:39 | 12:28 | Ktx 412 | 2 giờ 49 phút | 47,700 won |
| 10:43 | 13:34 | KTX-Sancheon (A-type) 416 | 2 giờ 51 phút | 47,700 won |
| 11:43 | 15:22 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 3 giờ 39 phút | 47,800 won |
| 15:39 | 18:23 | Ktx 430 | 2 giờ 44 phút | 47,700 won |
| 19:55 | 22:41 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 2 giờ 46 phút | 47,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:23 | 08:21 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 2 giờ 58 phút | 47,700 won |
| 05:32 | 09:32 | Ktx 464 | 4 giờ 0 phút | 45,000 won |
| 09:05 | 11:46 | KTX-Sancheon (B-type) 410 | 2 giờ 41 phút | 47,700 won |
| 09:39 | 12:28 | Ktx 412 | 2 giờ 49 phút | 47,700 won |
| 10:43 | 13:34 | KTX-Sancheon (A-type) 416 | 2 giờ 51 phút | 47,700 won |
| 11:43 | 15:22 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 3 giờ 39 phút | 47,800 won |
| 15:39 | 18:23 | Ktx 430 | 2 giờ 44 phút | 47,700 won |
| 19:55 | 22:41 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 2 giờ 46 phút | 47,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.