Muan (무안) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:12 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 13:00 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 34 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:12 | 08:58 | Mugunghwa 1452 | 1 giờ 46 phút | 13,300 won |
| 13:00 | 14:34 | ITX-Maum 1312 | 1 giờ 34 phút | 13,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:12 | 08:58 | Mugunghwa 1452 | 1 giờ 46 phút | 13,300 won |
| 13:00 | 14:34 | ITX-Maum 1312 | 1 giờ 34 phút | 13,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.