Muko (묵호) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:12 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:39 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 8 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:12 | 09:28 | KTX-Eum 840 | 2 giờ 16 phút | 29,100 won |
| 10:11 | 12:23 | KTX-Eum 842 | 2 giờ 12 phút | 29,100 won |
| 14:10 | 16:18 | KTX-Eum 844 | 2 giờ 8 phút | 29,100 won |
| 19:11 | 21:27 | KTX-Eum 846 | 2 giờ 16 phút | 29,100 won |
| 21:39 | 23:50 | KTX-Eum 848 | 2 giờ 11 phút | 29,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:12 | 09:28 | KTX-Eum 840 | 2 giờ 16 phút | 29,100 won |
| 10:11 | 12:23 | KTX-Eum 842 | 2 giờ 12 phút | 29,100 won |
| 12:28 | 14:31 | KTX-Eum 884 | 2 giờ 3 phút | 29,100 won |
| 14:10 | 16:18 | KTX-Eum 844 | 2 giờ 8 phút | 29,100 won |
| 15:48 | 17:49 | KTX-Eum 886 | 2 giờ 1 phút | 29,100 won |
| 16:52 | 19:09 | KTX-Eum 888 | 2 giờ 17 phút | 29,100 won |
| 19:11 | 21:27 | KTX-Eum 846 | 2 giờ 16 phút | 29,100 won |
| 21:39 | 23:50 | KTX-Eum 848 | 2 giờ 11 phút | 29,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.