Muko (묵호) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:34 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 30 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:11 | 11:36 | Nuriro 1852 | 4 giờ 25 phút | |
| 09:30 | 13:50 | Nuriro 1854 | 4 giờ 20 phút | |
| 13:07 | 17:24 | Nuriro 1856 | 4 giờ 17 phút | |
| 20:34 | 00:04 | ITX-Maum 1824 | 3 giờ 30 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:11 | 11:36 | Nuriro 1862 | 4 giờ 25 phút | |
| 09:30 | 13:50 | Nuriro 1864 | 4 giờ 20 phút | |
| 13:07 | 17:24 | Nuriro 1856 | 4 giờ 17 phút | |
| 20:34 | 00:04 | ITX-Maum 1824 | 3 giờ 30 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.