Mulgeum (물금) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:03 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:59 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 24 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:03 | 09:32 | Mugunghwa 1962 | 29 phút | 2,600 won |
| 12:21 | 12:45 | Saemaeul 1932 | 24 phút | 4,800 won |
| 17:55 | 18:24 | Mugunghwa 1964 | 29 phút | 2,600 won |
| 19:59 | 20:28 | Mugunghwa 1982 | 29 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:03 | 09:32 | Mugunghwa 1962 | 29 phút | 2,600 won |
| 12:21 | 12:45 | Saemaeul 1932 | 24 phút | 4,800 won |
| 17:55 | 18:24 | Mugunghwa 1964 | 29 phút | 2,600 won |
| 19:59 | 20:28 | Mugunghwa 1982 | 29 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.