Mulgeum (물금) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Mulgeum (물금) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:26
Chuyến cuối (Ngày thường)23:13
Số chuyến (Ngày thường)28
Thời gian ngắn nhất51 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2606:20ITX-Saemaeul 100254 phút8,300 won
05:4706:57Mugunghwa 11521 giờ 10 phút8,300 won
06:3507:31Ktx 10256 phút8,500 won
07:0008:03Mugunghwa 11541 giờ 3 phút8,300 won
07:3408:26KTX-Sancheon (A-type) 31052 phút8,500 won
07:5509:02ITX-Maum 11321 giờ 7 phút8,300 won
08:2509:17Ktx 10452 phút8,500 won
08:3309:24ITX-Saemaeul 100651 phút8,300 won
08:4109:41ITX-Saemaeul 10081 giờ 0 phút8,300 won
09:1910:26Mugunghwa 11921 giờ 7 phút8,300 won
10:0911:24Mugunghwa 11561 giờ 15 phút8,300 won
10:4811:52Mugunghwa 11581 giờ 4 phút8,300 won
12:1813:14ITX-Saemaeul 101056 phút8,300 won
12:4214:01ITX-Maum 11421 giờ 19 phút8,300 won
12:5714:08Mugunghwa 11601 giờ 11 phút8,300 won
13:3014:33ITX-Saemaeul 10121 giờ 3 phút8,300 won
13:4614:42KTX-Sancheon 10856 phút8,500 won
13:5714:58Mugunghwa 11621 giờ 1 phút8,300 won
15:2716:22ITX-Saemaeul 101655 phút8,300 won
15:4116:35Ktx 11054 phút8,500 won
15:5216:52Mugunghwa 11641 giờ 0 phút8,300 won
16:3517:43Mugunghwa 11941 giờ 8 phút8,300 won
18:4219:49Mugunghwa 11661 giờ 7 phút8,300 won
19:0720:06KTX-Sancheon 11259 phút8,500 won
19:1620:29ITX-Maum 11441 giờ 13 phút
20:2721:33ITX-Maum 11361 giờ 6 phút8,300 won
21:2422:35Mugunghwa 11961 giờ 11 phút8,300 won
23:1300:11ITX-Saemaeul 114658 phút8,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2606:20ITX-Saemaeul 100254 phút8,300 won
05:4706:57Mugunghwa 11521 giờ 10 phút8,300 won
06:3507:31Ktx 10256 phút8,500 won
07:0008:03Mugunghwa 11541 giờ 3 phút8,300 won
07:3408:26KTX-Sancheon (A-type) 31052 phút8,500 won
07:5509:02ITX-Maum 11321 giờ 7 phút8,300 won
08:2509:17Ktx 10452 phút8,500 won
08:3309:24ITX-Saemaeul 100651 phút8,300 won
08:4109:41ITX-Saemaeul 10081 giờ 0 phút8,300 won
09:1910:26Mugunghwa 11921 giờ 7 phút8,300 won
10:0911:24Mugunghwa 11561 giờ 15 phút8,300 won
10:2311:18KTX-Sancheon 18255 phút8,500 won
10:4811:52Mugunghwa 11581 giờ 4 phút8,300 won
12:1813:14ITX-Saemaeul 101056 phút8,300 won
12:4214:01ITX-Maum 11421 giờ 19 phút8,300 won
12:5714:08Mugunghwa 11601 giờ 11 phút8,300 won
13:3014:33ITX-Saemaeul 10121 giờ 3 phút8,300 won
13:4614:42KTX-Sancheon 10856 phút8,500 won
13:5714:58Mugunghwa 11621 giờ 1 phút8,300 won
15:2716:22ITX-Saemaeul 101655 phút8,300 won
15:4116:35Ktx 11054 phút8,500 won
15:5216:52Mugunghwa 11641 giờ 0 phút8,300 won
16:3517:43Mugunghwa 11941 giờ 8 phút8,300 won
18:4219:49Mugunghwa 11661 giờ 7 phút8,300 won
19:0720:06KTX-Sancheon 11259 phút8,500 won
19:1620:29ITX-Maum 11441 giờ 13 phút
20:2721:33ITX-Maum 11361 giờ 6 phút8,300 won
21:2422:35Mugunghwa 11961 giờ 11 phút8,300 won
22:2023:11KTX-Sancheon 38051 phút8,500 won
23:1300:11ITX-Saemaeul 114658 phút8,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.