Mulgeum (물금) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Mulgeum (물금) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:26
Chuyến cuối (Ngày thường)19:07
Số chuyến (Ngày thường)19
Thời gian ngắn nhất2 giờ 54 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2610:25ITX-Saemaeul 10024 giờ 59 phút39,700 won
05:4711:15Mugunghwa 11525 giờ 28 phút39,700 won
06:3509:35Ktx 1023 giờ 0 phút46,100 won
07:0012:11Mugunghwa 11545 giờ 11 phút39,700 won
08:2511:19Ktx 1042 giờ 54 phút45,700 won
08:3313:15ITX-Saemaeul 10064 giờ 42 phút39,700 won
08:4113:22ITX-Saemaeul 10084 giờ 41 phút39,700 won
10:0915:32Mugunghwa 11565 giờ 23 phút39,700 won
10:4815:59Mugunghwa 11585 giờ 11 phút39,700 won
12:1816:59ITX-Saemaeul 10104 giờ 41 phút39,700 won
12:5718:10Mugunghwa 11605 giờ 13 phút39,700 won
13:3018:15ITX-Saemaeul 10124 giờ 45 phút39,700 won
13:4616:41KTX-Sancheon 1082 giờ 55 phút46,100 won
13:5719:25Mugunghwa 11625 giờ 28 phút39,700 won
15:2720:21ITX-Saemaeul 10164 giờ 54 phút39,700 won
15:4118:40Ktx 1102 giờ 59 phút46,100 won
15:5221:02Mugunghwa 11645 giờ 10 phút39,700 won
18:4223:54Mugunghwa 11665 giờ 12 phút39,700 won
19:0722:07KTX-Sancheon 1123 giờ 0 phút45,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2610:25ITX-Saemaeul 10024 giờ 59 phút39,700 won
05:4711:15Mugunghwa 11525 giờ 28 phút39,700 won
06:3509:35Ktx 1023 giờ 0 phút46,100 won
07:0012:11Mugunghwa 11545 giờ 11 phút39,700 won
08:2511:19Ktx 1042 giờ 54 phút45,700 won
08:3313:15ITX-Saemaeul 10064 giờ 42 phút39,700 won
08:4113:22ITX-Saemaeul 10084 giờ 41 phút39,700 won
10:0915:32Mugunghwa 11565 giờ 23 phút39,700 won
10:2313:11KTX-Sancheon 1822 giờ 48 phút46,100 won
10:4815:59Mugunghwa 11585 giờ 11 phút39,700 won
12:1816:59ITX-Saemaeul 10104 giờ 41 phút39,700 won
12:5718:10Mugunghwa 11605 giờ 13 phút39,700 won
13:3018:15ITX-Saemaeul 10124 giờ 45 phút39,700 won
13:4616:41KTX-Sancheon 1082 giờ 55 phút46,100 won
13:5719:25Mugunghwa 11625 giờ 28 phút39,700 won
15:2720:21ITX-Saemaeul 10164 giờ 54 phút39,700 won
15:4118:40Ktx 1102 giờ 59 phút46,100 won
15:5221:02Mugunghwa 11645 giờ 10 phút39,700 won
18:4223:54Mugunghwa 11665 giờ 12 phút39,700 won
19:0722:07KTX-Sancheon 1123 giờ 0 phút45,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.