Naju (나주): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| GwangjuSongjeong Station (광주송정) | 05:50 | 22:52 | 35 | 8 phút |
| Iksan (익산) | 05:50 | 22:52 | 34 | 40 phút |
| Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) | 05:50 | 22:13 | 23 | 1 giờ 56 phút |
| Seoul (서울) | 05:50 | 16:06 | 6 | 2 giờ 14 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.