Naju (나주) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Naju (나주) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:50
Chuyến cuối (Ngày thường)22:52
Số chuyến (Ngày thường)34
Thời gian ngắn nhất40 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5006:38KTX-Sancheon (A-type) 40448 phút14,400 won
06:0007:10Ktx 4641 giờ 10 phút11,800 won
06:4807:34KTX-Sancheon 60646 phút14,400 won
07:3008:16Ktx 40646 phút14,400 won
07:3808:58Mugunghwa 14521 giờ 20 phút10,900 won
08:2309:09KTX-Sancheon (A-type) 61046 phút14,400 won
08:3709:25KTX-Sancheon (A-type) 40848 phút14,400 won
09:3210:14KTX-Sancheon (B-type) 41042 phút14,400 won
10:0610:53Ktx 41247 phút14,400 won
10:2711:14KTX-Sancheon 61447 phút14,400 won
10:5712:12ITX-Saemaeul 14021 giờ 15 phút10,900 won
11:1011:51KTX-Sancheon (A-type) 41641 phút14,400 won
11:3412:45ITX-Maum 14041 giờ 11 phút10,900 won
12:3913:20KTX-Sancheon 61641 phút14,400 won
13:2014:34ITX-Maum 13121 giờ 14 phút10,900 won
13:3014:16KTX-Sancheon (B-type) 42046 phút14,400 won
13:5914:39Ktx 42240 phút14,400 won
14:2715:13KTX-Sancheon (A-type) 61846 phút14,400 won
14:4615:34KTX-Sancheon (A-type) 42648 phút14,400 won
15:2316:08KTX-Sancheon (A-type) 62045 phút14,400 won
15:4516:25KTX-Sancheon (B-type) 42840 phút14,400 won
16:0616:51Ktx 43045 phút14,400 won
16:2217:33ITX-Maum 14061 giờ 11 phút10,900 won
16:4918:17ITX-Saemaeul 14081 giờ 28 phút10,900 won
16:5918:10KTX-Sancheon 4661 giờ 11 phút11,100 won
17:0817:53KTX-Sancheon 62445 phút14,400 won
18:1019:23ITX-Saemaeul 14101 giờ 13 phút10,900 won
18:3019:17Ktx 43447 phút14,400 won
19:0620:29ITX-Maum 13141 giờ 23 phút10,900 won
19:1520:01Ktx 43646 phút14,400 won
20:4921:35KTX-Sancheon (A-type) 63246 phút14,400 won
21:1121:57KTX-Sancheon 44246 phút14,400 won
22:1322:59Ktx 44446 phút14,400 won
22:5223:38KTX-Sancheon 63646 phút14,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5006:38KTX-Sancheon (A-type) 40448 phút14,400 won
06:0007:10Ktx 4641 giờ 10 phút11,800 won
06:4807:34KTX-Sancheon 60646 phút14,400 won
07:3008:16Ktx 40646 phút14,400 won
07:3808:58Mugunghwa 14521 giờ 20 phút10,900 won
08:2309:09KTX-Sancheon (A-type) 61046 phút14,400 won
08:3709:25KTX-Sancheon (A-type) 40848 phút14,400 won
09:3210:14KTX-Sancheon (B-type) 41042 phút14,400 won
10:0610:53Ktx 41247 phút14,400 won
10:2711:14KTX-Sancheon 61447 phút14,400 won
10:5712:12ITX-Saemaeul 14021 giờ 15 phút10,900 won
11:1011:51KTX-Sancheon (A-type) 41641 phút14,400 won
11:3412:45ITX-Maum 14041 giờ 11 phút10,900 won
12:3913:20KTX-Sancheon 61641 phút14,400 won
13:2014:34ITX-Maum 13121 giờ 14 phút10,900 won
13:3014:16KTX-Sancheon (B-type) 42046 phút14,400 won
13:5914:39Ktx 42240 phút14,400 won
14:2715:13KTX-Sancheon (A-type) 61846 phút14,400 won
14:4615:34KTX-Sancheon (A-type) 42648 phút14,400 won
15:2316:08KTX-Sancheon 64245 phút14,400 won
16:0616:51Ktx 43045 phút14,400 won
16:2217:33ITX-Maum 14061 giờ 11 phút10,900 won
16:4918:17ITX-Saemaeul 14081 giờ 28 phút10,900 won
16:5918:10KTX-Sancheon 4661 giờ 11 phút11,100 won
17:0817:53KTX-Sancheon 62445 phút14,400 won
17:3218:19KTX-Sancheon (B-type) 49247 phút
18:1019:23ITX-Saemaeul 14101 giờ 13 phút10,900 won
18:3019:17Ktx 43447 phút14,400 won
19:0620:29ITX-Maum 13141 giờ 23 phút10,900 won
19:1520:01Ktx 43646 phút14,400 won
20:4921:35KTX-Sancheon (A-type) 63246 phút14,400 won
21:1121:57KTX-Sancheon 44246 phút14,400 won
22:1322:59Ktx 44446 phút14,400 won
22:5223:38KTX-Sancheon 63646 phút14,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.