Naju (나주) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:06 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 14 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:50 | 08:21 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 2 giờ 31 phút | 43,400 won |
| 06:00 | 09:32 | Ktx 464 | 3 giờ 32 phút | 39,700 won |
| 09:32 | 11:46 | KTX-Sancheon (B-type) 410 | 2 giờ 14 phút | 43,400 won |
| 10:06 | 12:28 | Ktx 412 | 2 giờ 22 phút | 43,400 won |
| 11:10 | 13:34 | KTX-Sancheon (A-type) 416 | 2 giờ 24 phút | 43,400 won |
| 16:06 | 18:23 | Ktx 430 | 2 giờ 17 phút | 43,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:50 | 08:21 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 2 giờ 31 phút | 43,400 won |
| 06:00 | 09:32 | Ktx 464 | 3 giờ 32 phút | 39,700 won |
| 09:32 | 11:46 | KTX-Sancheon (B-type) 410 | 2 giờ 14 phút | 43,400 won |
| 10:06 | 12:28 | Ktx 412 | 2 giờ 22 phút | 43,400 won |
| 11:10 | 13:34 | KTX-Sancheon (A-type) 416 | 2 giờ 24 phút | 43,400 won |
| 16:06 | 18:23 | Ktx 430 | 2 giờ 17 phút | 43,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.