Namchang (남창): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Bujeon (부전) | 07:08 | 21:10 | 9 | 37 phút |
| Yeongju (영주) | 07:51 | 16:03 | 3 | 1 giờ 40 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 06:49 | 18:49 | 3 | 1 giờ 43 phút |
| Jecheon (제천) | 07:51 | 16:03 | 3 | 2 giờ 17 phút |
| Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) | 07:51 | 16:03 | 3 | 3 giờ 36 phút |
| Seoul (서울) | 10:35 | 10:35 | 1 | 3 giờ 58 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.