Namchang (남창) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:08 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:10 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 37 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:08 | 07:57 | Mugunghwa 1896 | 49 phút | |
| 10:01 | 10:49 | ITX-Maum 1822 | 48 phút | 8,400 won |
| 10:42 | 11:30 | Mugunghwa 1885 | 48 phút | 4,800 won |
| 11:30 | 12:20 | ITX-Maum 1601 | 50 phút | 8,400 won |
| 12:51 | 13:43 | ITX-Maum 1841 | 52 phút | 4,800 won |
| 19:20 | 20:10 | Mugunghwa 1887 | 50 phút | 4,800 won |
| 19:40 | 20:30 | ITX-Maum 1603 | 50 phút | 8,400 won |
| 19:59 | 20:36 | KTX-Eum 715 | 37 phút | 8,400 won |
| 21:10 | 22:00 | ITX-Maum 1804 | 50 phút | 8,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:08 | 07:57 | Mugunghwa 1896 | 49 phút | |
| 10:01 | 10:49 | ITX-Maum 1822 | 48 phút | 8,400 won |
| 10:42 | 11:30 | Mugunghwa 1885 | 48 phút | 4,800 won |
| 11:30 | 12:20 | ITX-Maum 1601 | 50 phút | 8,400 won |
| 12:51 | 13:43 | ITX-Maum 1841 | 52 phút | 4,800 won |
| 19:20 | 20:10 | Mugunghwa 1887 | 50 phút | 4,800 won |
| 19:40 | 20:30 | ITX-Maum 1603 | 50 phút | 8,400 won |
| 19:59 | 20:36 | KTX-Eum 715 | 37 phút | 8,400 won |
| 21:10 | 22:00 | ITX-Maum 1814 | 50 phút | 8,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.