Namchang (남창) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:51 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:03 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 40 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:51 | 10:32 | ITX-Maum 1602 | 2 giờ 41 phút | 27,200 won |
| 10:35 | 12:15 | KTX-Eum 710 | 1 giờ 40 phút | 27,200 won |
| 16:03 | 18:42 | ITX-Maum 1604 | 2 giờ 39 phút | 27,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:51 | 10:32 | ITX-Maum 1602 | 2 giờ 41 phút | 27,200 won |
| 10:35 | 12:15 | KTX-Eum 710 | 1 giờ 40 phút | 27,200 won |
| 16:03 | 18:42 | ITX-Maum 1604 | 2 giờ 39 phút | 27,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.