Namchuncheon (남춘천) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Namchuncheon (남춘천) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:11
Chuyến cuối (Ngày thường)22:18
Số chuyến (Ngày thường)18
Thời gian ngắn nhất54 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1107:12ITX-Cheongchun 20021 giờ 1 phút8,300 won
06:5808:00ITX-Cheongchun 20041 giờ 2 phút8,300 won
07:3608:38ITX-Cheongchun 20061 giờ 2 phút8,300 won
08:1509:17ITX-Cheongchun 20081 giờ 2 phút8,300 won
09:2610:20ITX-Cheongchun 201054 phút8,300 won
10:2611:20ITX-Cheongchun 201254 phút8,300 won
11:2012:14ITX-Cheongchun 201454 phút8,300 won
12:0713:02ITX-Cheongchun 201655 phút8,300 won
13:1314:07ITX-Cheongchun 201854 phút8,300 won
14:1015:10ITX-Cheongchun 20201 giờ 0 phút8,300 won
14:5715:51ITX-Cheongchun 202254 phút8,300 won
16:0717:02ITX-Cheongchun 202455 phút8,300 won
17:0017:54ITX-Cheongchun 202654 phút8,300 won
18:1919:15ITX-Cheongchun 202856 phút8,300 won
18:5719:53ITX-Cheongchun 203056 phút8,300 won
19:4420:45ITX-Cheongchun 20321 giờ 1 phút8,300 won
21:1422:14ITX-Cheongchun 20341 giờ 0 phút8,300 won
22:1823:12ITX-Cheongchun 203654 phút8,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1007:08ITX-Cheongchun 205258 phút8,300 won
07:1608:14ITX-Cheongchun 205458 phút8,300 won
08:2109:20ITX-Cheongchun 205659 phút8,300 won
08:4609:44ITX-Cheongchun 205858 phút8,300 won
09:2410:21ITX-Cheongchun 206057 phút8,300 won
09:5810:56ITX-Cheongchun 206258 phút8,300 won
10:2511:21ITX-Cheongchun 206456 phút8,300 won
11:0712:02ITX-Cheongchun 206655 phút8,300 won
12:3213:30ITX-Cheongchun 206858 phút8,300 won
13:0814:06ITX-Cheongchun 207058 phút8,300 won
13:4214:39ITX-Cheongchun 207257 phút8,300 won
14:0815:05ITX-Cheongchun 207457 phút8,300 won
15:1116:07ITX-Cheongchun 207856 phút8,300 won
15:5316:51ITX-Cheongchun 208058 phút8,300 won
16:2617:23ITX-Cheongchun 208257 phút8,300 won
17:0217:54ITX-Cheongchun 208452 phút8,300 won
17:2118:19ITX-Cheongchun 208658 phút8,300 won
17:5918:56ITX-Cheongchun 208857 phút8,300 won
18:2719:24ITX-Cheongchun 209057 phút8,300 won
19:0620:03ITX-Cheongchun 209257 phút8,300 won
19:4620:44ITX-Cheongchun 209458 phút8,300 won
20:4121:39ITX-Cheongchun 209658 phút8,300 won
21:2422:24ITX-Cheongchun 20981 giờ 0 phút8,300 won
21:5022:45ITX-Cheongchun 210055 phút8,300 won
22:1723:12ITX-Cheongchun 210255 phút8,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.