Namchuncheon (남춘천) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:18 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 18 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 10 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 07:32 | ITX-Cheongchun 2002 | 1 giờ 21 phút | 9,600 won |
| 06:58 | 08:20 | ITX-Cheongchun 2004 | 1 giờ 22 phút | 9,600 won |
| 07:36 | 08:58 | ITX-Cheongchun 2006 | 1 giờ 22 phút | 9,600 won |
| 08:15 | 09:36 | ITX-Cheongchun 2008 | 1 giờ 21 phút | 9,600 won |
| 09:26 | 10:38 | ITX-Cheongchun 2010 | 1 giờ 12 phút | 9,600 won |
| 10:26 | 11:38 | ITX-Cheongchun 2012 | 1 giờ 12 phút | 9,600 won |
| 11:20 | 12:33 | ITX-Cheongchun 2014 | 1 giờ 13 phút | 9,600 won |
| 12:07 | 13:18 | ITX-Cheongchun 2016 | 1 giờ 11 phút | 9,600 won |
| 13:13 | 14:23 | ITX-Cheongchun 2018 | 1 giờ 10 phút | 9,600 won |
| 14:10 | 15:27 | ITX-Cheongchun 2020 | 1 giờ 17 phút | 9,600 won |
| 14:57 | 16:10 | ITX-Cheongchun 2022 | 1 giờ 13 phút | 9,600 won |
| 16:07 | 17:21 | ITX-Cheongchun 2024 | 1 giờ 14 phút | 9,600 won |
| 17:00 | 18:12 | ITX-Cheongchun 2026 | 1 giờ 12 phút | 9,600 won |
| 18:19 | 19:35 | ITX-Cheongchun 2028 | 1 giờ 16 phút | 9,600 won |
| 18:57 | 20:15 | ITX-Cheongchun 2030 | 1 giờ 18 phút | 9,600 won |
| 19:44 | 21:02 | ITX-Cheongchun 2032 | 1 giờ 18 phút | 9,600 won |
| 21:14 | 22:31 | ITX-Cheongchun 2034 | 1 giờ 17 phút | 9,600 won |
| 22:18 | 23:28 | ITX-Cheongchun 2036 | 1 giờ 10 phút | 9,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:10 | 07:25 | ITX-Cheongchun 2052 | 1 giờ 15 phút | 9,600 won |
| 07:16 | 08:31 | ITX-Cheongchun 2054 | 1 giờ 15 phút | 9,600 won |
| 08:21 | 09:37 | ITX-Cheongchun 2056 | 1 giờ 16 phút | 9,600 won |
| 08:46 | 10:04 | ITX-Cheongchun 2058 | 1 giờ 18 phút | 9,600 won |
| 09:24 | 10:37 | ITX-Cheongchun 2060 | 1 giờ 13 phút | 9,600 won |
| 09:58 | 11:13 | ITX-Cheongchun 2062 | 1 giờ 15 phút | 9,600 won |
| 10:25 | 11:38 | ITX-Cheongchun 2064 | 1 giờ 13 phút | 9,600 won |
| 11:07 | 12:21 | ITX-Cheongchun 2066 | 1 giờ 14 phút | 9,600 won |
| 12:32 | 13:47 | ITX-Cheongchun 2068 | 1 giờ 15 phút | 9,600 won |
| 13:08 | 14:23 | ITX-Cheongchun 2070 | 1 giờ 15 phút | 9,600 won |
| 13:42 | 14:57 | ITX-Cheongchun 2072 | 1 giờ 15 phút | 9,600 won |
| 14:08 | 15:23 | ITX-Cheongchun 2074 | 1 giờ 15 phút | 9,600 won |
| 14:49 | 16:03 | ITX-Cheongchun 2076 | 1 giờ 14 phút | 9,600 won |
| 15:11 | 16:27 | ITX-Cheongchun 2078 | 1 giờ 16 phút | 9,600 won |
| 15:53 | 17:09 | ITX-Cheongchun 2080 | 1 giờ 16 phút | 9,600 won |
| 16:26 | 17:43 | ITX-Cheongchun 2082 | 1 giờ 17 phút | 9,600 won |
| 17:02 | 18:11 | ITX-Cheongchun 2084 | 1 giờ 9 phút | 9,600 won |
| 17:21 | 18:35 | ITX-Cheongchun 2086 | 1 giờ 14 phút | 9,600 won |
| 17:59 | 19:13 | ITX-Cheongchun 2088 | 1 giờ 14 phút | 9,600 won |
| 18:27 | 19:44 | ITX-Cheongchun 2090 | 1 giờ 17 phút | 9,600 won |
| 19:06 | 20:20 | ITX-Cheongchun 2092 | 1 giờ 14 phút | 9,600 won |
| 19:46 | 21:03 | ITX-Cheongchun 2094 | 1 giờ 17 phút | 9,600 won |
| 20:41 | 21:59 | ITX-Cheongchun 2096 | 1 giờ 18 phút | 9,600 won |
| 21:24 | 22:41 | ITX-Cheongchun 2098 | 1 giờ 17 phút | 9,600 won |
| 21:50 | 23:03 | ITX-Cheongchun 2100 | 1 giờ 13 phút | 9,600 won |
| 22:17 | 23:29 | ITX-Cheongchun 2102 | 1 giờ 12 phút | 9,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.