Namseonghyeon (남성현): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Dongdaegu Station (동대구) | 06:37 | 22:15 | 8 | 20 phút |
| Busan (부산) | 06:22 | 11:53 | 3 | 1 giờ 11 phút |
| Daejeon (대전) | 06:37 | 22:15 | 4 | 2 giờ 18 phút |
| Seoul (서울) | 06:37 | 13:48 | 3 | 4 giờ 22 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.