Namseonghyeon (남성현) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 11:53 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 11 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:22 | 07:40 | ITX-Saemaeul 1141 | 1 giờ 18 phút | 8,500 won |
| 08:57 | 10:13 | Mugunghwa 1193 | 1 giờ 16 phút | 8,500 won |
| 11:53 | 13:04 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 11 phút | 8,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:22 | 07:40 | ITX-Saemaeul 1141 | 1 giờ 18 phút | 8,500 won |
| 08:57 | 10:13 | Mugunghwa 1193 | 1 giờ 16 phút | 8,500 won |
| 11:53 | 13:04 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 11 phút | 8,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.