Namwon (남원) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:34 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:28 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 32 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 10:45 | Mugunghwa 1572 | 3 giờ 11 phút | 22,400 won |
| 09:57 | 12:39 | ITX-Saemaeul 1502 | 2 giờ 42 phút | 22,400 won |
| 12:02 | 14:34 | ITX-Maum 1512 | 2 giờ 32 phút | 22,400 won |
| 14:26 | 17:30 | Mugunghwa 1574 | 3 giờ 4 phút | 22,400 won |
| 15:13 | 17:57 | ITX-Saemaeul 1504 | 2 giờ 44 phút | 22,400 won |
| 16:49 | 19:23 | ITX-Maum 1514 | 2 giờ 34 phút | 22,400 won |
| 19:19 | 22:26 | Mugunghwa 1576 | 3 giờ 7 phút | 22,400 won |
| 20:28 | 23:23 | ITX-Maum 1506 | 2 giờ 55 phút | 22,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 10:45 | Mugunghwa 1572 | 3 giờ 11 phút | 22,400 won |
| 09:57 | 12:39 | ITX-Saemaeul 1502 | 2 giờ 42 phút | 22,400 won |
| 12:02 | 14:34 | ITX-Maum 1512 | 2 giờ 32 phút | 22,400 won |
| 14:26 | 17:30 | Mugunghwa 1574 | 3 giờ 4 phút | 22,400 won |
| 15:13 | 17:57 | ITX-Saemaeul 1504 | 2 giờ 44 phút | 22,400 won |
| 16:49 | 19:23 | ITX-Maum 1514 | 2 giờ 34 phút | 22,400 won |
| 18:28 | 21:05 | Saemaeul 2522 | 2 giờ 37 phút | 22,400 won |
| 19:19 | 22:26 | Mugunghwa 1576 | 3 giờ 7 phút | 22,400 won |
| 20:28 | 23:23 | ITX-Maum 1506 | 2 giờ 55 phút | 22,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.