Namwon (남원) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:59 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:17 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 22 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:59 | 08:27 | Ktx 504 | 1 giờ 28 phút | 24,000 won |
| 08:45 | 10:15 | KTX-Sancheon 506 | 1 giờ 30 phút | 24,000 won |
| 10:36 | 11:58 | KTX-Sancheon 664 | 1 giờ 22 phút | 24,000 won |
| 11:12 | 12:43 | KTX-Sancheon 510 | 1 giờ 31 phút | 24,000 won |
| 12:51 | 14:25 | Ktx 512 | 1 giờ 34 phút | 24,000 won |
| 13:36 | 15:13 | KTX-Sancheon (B-type) 516 | 1 giờ 37 phút | 24,000 won |
| 16:39 | 18:11 | Ktx 524 | 1 giờ 32 phút | 24,000 won |
| 17:30 | 18:53 | KTX-Sancheon (A-type) 526 | 1 giờ 23 phút | 24,000 won |
| 21:17 | 22:47 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 1 giờ 30 phút | 24,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:59 | 08:27 | Ktx 504 | 1 giờ 28 phút | 24,000 won |
| 08:45 | 10:15 | KTX-Sancheon 506 | 1 giờ 30 phút | 24,000 won |
| 10:36 | 11:58 | KTX-Sancheon 664 | 1 giờ 22 phút | 24,000 won |
| 11:12 | 12:43 | KTX-Sancheon 510 | 1 giờ 31 phút | 24,000 won |
| 12:14 | 14:29 | KTX-Sancheon (B-type) 584 | 2 giờ 15 phút | 23,300 won |
| 12:51 | 14:25 | Ktx 512 | 1 giờ 34 phút | 24,000 won |
| 13:36 | 15:13 | KTX-Sancheon (B-type) 516 | 1 giờ 37 phút | 24,000 won |
| 16:39 | 18:11 | Ktx 524 | 1 giờ 32 phút | 24,000 won |
| 17:30 | 18:53 | KTX-Sancheon (A-type) 526 | 1 giờ 23 phút | 24,000 won |
| 17:41 | 19:57 | KTX-Sancheon 588 | 2 giờ 16 phút | 23,300 won |
| 21:17 | 22:47 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 1 giờ 30 phút | 24,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.