Cheonanasan (천안아산) → Namwon (남원): lịch Tàu hỏa

Cheonanasan (천안아산) → Namwon (남원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:28
Chuyến cuối (Ngày thường)21:13
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất1 giờ 20 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2807:56KTX-Sancheon 5031 giờ 28 phút24,000 won
07:1908:47KTX-Sancheon 6611 giờ 28 phút24,000 won
07:3409:06Ktx 5051 giờ 32 phút24,000 won
07:5310:06KTX-Sancheon (B-type) 5412 giờ 13 phút23,300 won
10:3312:00KTX-Sancheon 5091 giờ 27 phút24,000 won
11:0012:32KTX-Sancheon 6631 giờ 32 phút24,000 won
11:3313:04Ktx 5111 giờ 31 phút24,000 won
13:0814:28Ktx 5131 giờ 20 phút24,000 won
13:4315:18KTX-Sancheon 6651 giờ 35 phút24,000 won
14:1015:37Ktx 5171 giờ 27 phút24,000 won
17:1818:47KTX-Sancheon (B-type) 5211 giờ 29 phút24,000 won
19:2820:54KTX-Sancheon (B-type) 5251 giờ 26 phút24,000 won
20:4922:17KTX-Sancheon 5271 giờ 28 phút24,000 won
21:1322:45Ktx 5291 giờ 32 phút24,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2807:56KTX-Sancheon 5031 giờ 28 phút24,000 won
07:1908:47KTX-Sancheon 6611 giờ 28 phút24,000 won
07:3409:06Ktx 5051 giờ 32 phút24,000 won
07:5310:06KTX-Sancheon (B-type) 5412 giờ 13 phút23,300 won
10:3312:00KTX-Sancheon 5091 giờ 27 phút24,000 won
10:3312:00KTX-Sancheon (B-type) 95091 giờ 27 phút24,000 won
11:0012:32KTX-Sancheon 6631 giờ 32 phút24,000 won
11:3313:04Ktx 5111 giờ 31 phút24,000 won
13:0814:28Ktx 5131 giờ 20 phút24,000 won
13:4315:18KTX-Sancheon 6651 giờ 35 phút24,000 won
13:5115:58KTX-Sancheon (A-type) 5832 giờ 7 phút23,300 won
14:1015:37Ktx 5171 giờ 27 phút24,000 won
17:1818:47KTX-Sancheon (B-type) 5211 giờ 29 phút24,000 won
19:2820:54KTX-Sancheon (B-type) 5251 giờ 26 phút24,000 won
20:4922:17KTX-Sancheon 5271 giờ 28 phút24,000 won
21:1322:45Ktx 5291 giờ 32 phút24,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.