Namwon (남원) → Haengsin (행신): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:45 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 22 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 2 giờ 43 phút | 37,900 won |
| 08:45 | 11:27 | KTX-Sancheon 506 | 2 giờ 42 phút | 37,900 won |
| 16:39 | 19:17 | Ktx 524 | 2 giờ 38 phút | 37,900 won |
| 19:02 | 21:41 | Ktx 528 | 2 giờ 39 phút | 37,900 won |
| 20:20 | 23:03 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 2 giờ 43 phút | 37,900 won |
| 21:17 | 23:53 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 2 giờ 36 phút | 37,900 won |
| 22:45 | 01:07 | KTX-Sancheon (A-type) 534 | 2 giờ 22 phút | 37,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 2 giờ 43 phút | 37,900 won |
| 08:45 | 11:27 | KTX-Sancheon 506 | 2 giờ 42 phút | 37,900 won |
| 16:39 | 19:17 | Ktx 524 | 2 giờ 38 phút | 37,900 won |
| 19:02 | 21:41 | Ktx 528 | 2 giờ 39 phút | 37,900 won |
| 20:20 | 23:03 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 2 giờ 43 phút | 37,900 won |
| 21:17 | 23:53 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 2 giờ 36 phút | 37,900 won |
| 22:45 | 01:07 | KTX-Sancheon (A-type) 534 | 2 giờ 22 phút | 37,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.