Namwon (남원) → Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa

Namwon (남원) → Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:00
Chuyến cuối (Ngày thường)23:44
Số chuyến (Ngày thường)35
Thời gian ngắn nhất24 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0006:24KTX-Sancheon (A-type) 50224 phút7,500 won
06:5907:24Ktx 50425 phút7,500 won
07:1507:47ITX-Maum 152232 phút5,200 won
07:3408:15Mugunghwa 157241 phút5,200 won
07:4408:08KTX-Sancheon (A-type) 66224 phút7,500 won
08:4509:09KTX-Sancheon 50624 phút7,500 won
09:3509:59KTX-Sancheon (B-type) 50824 phút7,500 won
09:5710:27ITX-Saemaeul 150230 phút5,200 won
10:3611:00KTX-Sancheon 66424 phút7,500 won
10:5211:27ITX-Maum 152435 phút5,200 won
11:1211:36KTX-Sancheon 51024 phút7,500 won
12:0212:29ITX-Maum 151227 phút5,200 won
12:5113:15Ktx 51224 phút7,500 won
13:0513:37ITX-Maum 154232 phút
13:2413:48Ktx 51424 phút7,500 won
13:3614:00KTX-Sancheon (B-type) 51624 phút7,500 won
14:2114:45KTX-Sancheon 51824 phút7,500 won
14:2615:01Mugunghwa 157435 phút5,200 won
14:5615:20KTX-Sancheon 52024 phút7,500 won
15:1315:42ITX-Saemaeul 150429 phút5,200 won
15:2915:53KTX-Sancheon 66624 phút7,500 won
15:5116:15Ktx 52224 phút7,500 won
16:3917:03Ktx 52424 phút7,500 won
16:4917:15ITX-Maum 151426 phút5,200 won
17:3017:54KTX-Sancheon (A-type) 52624 phút7,500 won
18:4219:14ITX-Maum 152632 phút5,200 won
19:0219:26Ktx 52824 phút7,500 won
19:1920:01Mugunghwa 157642 phút5,200 won
19:3119:55KTX-Sancheon 66824 phút7,500 won
20:2020:44KTX-Sancheon (A-type) 53024 phút7,500 won
20:2821:02ITX-Maum 150634 phút5,200 won
21:1721:41KTX-Sancheon (B-type) 53224 phút7,500 won
22:0422:39ITX-Maum 152835 phút5,200 won
22:4523:09KTX-Sancheon (A-type) 53424 phút7,500 won
23:4400:13ITX-Maum 153029 phút5,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0006:24KTX-Sancheon (A-type) 50224 phút7,500 won
06:5907:24Ktx 50425 phút7,500 won
07:1507:47ITX-Maum 152232 phút5,200 won
07:3408:15Mugunghwa 157241 phút5,200 won
07:4408:08KTX-Sancheon (A-type) 66224 phút7,500 won
08:4509:09KTX-Sancheon 50624 phút7,500 won
09:3509:59KTX-Sancheon (B-type) 50824 phút7,500 won
09:5710:27ITX-Saemaeul 150230 phút5,200 won
10:3611:00KTX-Sancheon 66424 phút7,500 won
10:5211:27ITX-Maum 152435 phút5,200 won
11:1211:36KTX-Sancheon 51024 phút7,500 won
12:0212:29ITX-Maum 151227 phút5,200 won
12:1412:38KTX-Sancheon (B-type) 58424 phút7,500 won
12:5113:15Ktx 51224 phút7,500 won
13:0513:37ITX-Maum 154232 phút
13:2413:48Ktx 51424 phút7,500 won
13:3614:00KTX-Sancheon (B-type) 51624 phút7,500 won
14:2114:45KTX-Sancheon (B-type) 56224 phút7,500 won
14:2615:01Mugunghwa 157435 phút5,200 won
14:5615:20KTX-Sancheon 52024 phút7,500 won
15:1315:42ITX-Saemaeul 150429 phút5,200 won
15:2915:53KTX-Sancheon 66624 phút7,500 won
15:5116:15Ktx 52224 phút7,500 won
16:3917:03Ktx 52424 phút7,500 won
16:4917:15ITX-Maum 151426 phút5,200 won
17:3017:54KTX-Sancheon (A-type) 52624 phút7,500 won
17:4118:05KTX-Sancheon 58824 phút7,500 won
18:2819:00Saemaeul 252232 phút5,200 won
18:4219:14ITX-Maum 152632 phút5,200 won
19:0219:26Ktx 52824 phút7,500 won
19:1920:01Mugunghwa 157642 phút5,200 won
19:3119:55KTX-Sancheon (A-type) 67224 phút7,500 won
20:2020:44KTX-Sancheon (A-type) 53024 phút7,500 won
20:2821:02ITX-Maum 150634 phút5,200 won
21:1721:41KTX-Sancheon (B-type) 53224 phút7,500 won
22:0422:39ITX-Maum 152835 phút5,200 won
22:4523:09KTX-Sancheon (A-type) 53424 phút7,500 won
23:4400:13ITX-Maum 153029 phút5,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.