Namwon (남원) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:34 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:28 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 13 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 10:24 | Mugunghwa 1572 | 2 giờ 50 phút | 19,200 won |
| 09:57 | 12:14 | ITX-Saemaeul 1502 | 2 giờ 17 phút | 19,200 won |
| 13:05 | 15:36 | ITX-Maum 1542 | 2 giờ 31 phút | |
| 14:26 | 17:01 | Mugunghwa 1574 | 2 giờ 35 phút | 19,200 won |
| 15:13 | 17:37 | ITX-Saemaeul 1504 | 2 giờ 24 phút | 19,200 won |
| 16:49 | 19:02 | ITX-Maum 1514 | 2 giờ 13 phút | 19,200 won |
| 19:19 | 22:05 | Mugunghwa 1576 | 2 giờ 46 phút | 19,200 won |
| 20:28 | 23:02 | ITX-Maum 1506 | 2 giờ 34 phút | 19,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 10:24 | Mugunghwa 1572 | 2 giờ 50 phút | 19,200 won |
| 09:57 | 12:14 | ITX-Saemaeul 1502 | 2 giờ 17 phút | 19,200 won |
| 13:05 | 15:36 | ITX-Maum 1542 | 2 giờ 31 phút | |
| 14:26 | 17:01 | Mugunghwa 1574 | 2 giờ 35 phút | 19,200 won |
| 15:13 | 17:37 | ITX-Saemaeul 1504 | 2 giờ 24 phút | 19,200 won |
| 16:49 | 19:02 | ITX-Maum 1514 | 2 giờ 13 phút | 19,200 won |
| 19:19 | 22:05 | Mugunghwa 1576 | 2 giờ 46 phút | 19,200 won |
| 20:28 | 23:02 | ITX-Maum 1506 | 2 giờ 34 phút | 19,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.