Namwon (남원) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:45 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 12 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 07:21 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 1 giờ 21 phút | 19,900 won |
| 07:44 | 09:06 | KTX-Sancheon (A-type) 662 | 1 giờ 22 phút | 19,900 won |
| 08:45 | 10:01 | KTX-Sancheon 506 | 1 giờ 16 phút | 19,900 won |
| 12:51 | 14:10 | Ktx 512 | 1 giờ 19 phút | 19,900 won |
| 13:05 | 15:43 | ITX-Maum 1542 | 2 giờ 38 phút | |
| 13:24 | 14:36 | Ktx 514 | 1 giờ 12 phút | 19,900 won |
| 13:36 | 14:59 | KTX-Sancheon (B-type) 516 | 1 giờ 23 phút | 19,900 won |
| 14:21 | 15:36 | KTX-Sancheon 518 | 1 giờ 15 phút | 19,900 won |
| 15:51 | 17:10 | Ktx 522 | 1 giờ 19 phút | 19,900 won |
| 16:39 | 17:57 | Ktx 524 | 1 giờ 18 phút | 19,900 won |
| 19:02 | 20:21 | Ktx 528 | 1 giờ 19 phút | 19,900 won |
| 19:31 | 20:53 | KTX-Sancheon 668 | 1 giờ 22 phút | 19,900 won |
| 20:20 | 21:42 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 1 giờ 22 phút | 19,900 won |
| 21:17 | 22:33 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 1 giờ 16 phút | 19,900 won |
| 22:45 | 23:57 | KTX-Sancheon (A-type) 534 | 1 giờ 12 phút | 19,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 07:21 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 1 giờ 21 phút | 19,900 won |
| 07:44 | 09:06 | KTX-Sancheon (A-type) 662 | 1 giờ 22 phút | 19,900 won |
| 08:45 | 10:01 | KTX-Sancheon 506 | 1 giờ 16 phút | 19,900 won |
| 12:14 | 14:16 | KTX-Sancheon (B-type) 584 | 2 giờ 2 phút | 19,300 won |
| 12:51 | 14:10 | Ktx 512 | 1 giờ 19 phút | 19,900 won |
| 13:05 | 15:43 | ITX-Maum 1542 | 2 giờ 38 phút | |
| 13:24 | 14:36 | Ktx 514 | 1 giờ 12 phút | 19,900 won |
| 13:36 | 14:59 | KTX-Sancheon (B-type) 516 | 1 giờ 23 phút | 19,900 won |
| 14:21 | 15:36 | KTX-Sancheon (B-type) 562 | 1 giờ 15 phút | 19,900 won |
| 15:51 | 17:10 | Ktx 522 | 1 giờ 19 phút | 19,900 won |
| 16:39 | 17:57 | Ktx 524 | 1 giờ 18 phút | 19,900 won |
| 17:41 | 19:44 | KTX-Sancheon 588 | 2 giờ 3 phút | 21,800 won |
| 19:02 | 20:21 | Ktx 528 | 1 giờ 19 phút | 19,900 won |
| 19:31 | 20:53 | KTX-Sancheon (A-type) 672 | 1 giờ 22 phút | 19,900 won |
| 20:20 | 21:42 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 1 giờ 22 phút | 19,900 won |
| 21:17 | 22:33 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 1 giờ 16 phút | 19,900 won |
| 22:45 | 23:57 | KTX-Sancheon (A-type) 534 | 1 giờ 12 phút | 19,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.