Osong (오송) → Namwon (남원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:55 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:25 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 14 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:55 | 07:17 | KTX-Sancheon (B-type) 501 | 1 giờ 22 phút | 19,900 won |
| 06:40 | 07:56 | KTX-Sancheon 503 | 1 giờ 16 phút | 19,900 won |
| 07:31 | 08:47 | KTX-Sancheon 661 | 1 giờ 16 phút | 19,900 won |
| 07:47 | 09:06 | Ktx 505 | 1 giờ 19 phút | 19,900 won |
| 08:29 | 10:31 | KTX-Sancheon 543 | 2 giờ 2 phút | 19,300 won |
| 09:27 | 10:46 | Ktx 507 | 1 giờ 19 phút | 19,900 won |
| 09:47 | 12:38 | ITX-Maum 1541 | 2 giờ 51 phút | |
| 10:46 | 12:00 | KTX-Sancheon 509 | 1 giờ 14 phút | 19,900 won |
| 11:12 | 12:32 | KTX-Sancheon 663 | 1 giờ 20 phút | 19,900 won |
| 11:45 | 13:04 | Ktx 511 | 1 giờ 19 phút | 19,900 won |
| 13:27 | 14:44 | KTX-Sancheon (A-type) 515 | 1 giờ 17 phút | 19,900 won |
| 13:56 | 15:18 | KTX-Sancheon 665 | 1 giờ 22 phút | 19,900 won |
| 14:59 | 16:21 | KTX-Sancheon (A-type) 519 | 1 giờ 22 phút | 19,900 won |
| 19:56 | 21:18 | KTX-Sancheon (A-type) 667 | 1 giờ 22 phút | 19,900 won |
| 21:01 | 22:17 | KTX-Sancheon 527 | 1 giờ 16 phút | 19,900 won |
| 21:25 | 22:45 | Ktx 529 | 1 giờ 20 phút | 19,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:55 | 07:17 | KTX-Sancheon (B-type) 501 | 1 giờ 22 phút | 19,900 won |
| 06:40 | 07:56 | KTX-Sancheon 503 | 1 giờ 16 phút | 19,900 won |
| 07:31 | 08:47 | KTX-Sancheon 661 | 1 giờ 16 phút | 19,900 won |
| 07:47 | 09:06 | Ktx 505 | 1 giờ 19 phút | 19,900 won |
| 08:29 | 10:31 | KTX-Sancheon (A-type) 581 | 2 giờ 2 phút | 19,300 won |
| 09:27 | 10:46 | Ktx 507 | 1 giờ 19 phút | 19,900 won |
| 09:47 | 12:38 | ITX-Maum 1541 | 2 giờ 51 phút | |
| 10:46 | 12:00 | KTX-Sancheon 509 | 1 giờ 14 phút | 19,900 won |
| 10:46 | 12:00 | KTX-Sancheon (B-type) 9509 | 1 giờ 14 phút | 19,900 won |
| 11:12 | 12:32 | KTX-Sancheon 663 | 1 giờ 20 phút | 19,900 won |
| 11:45 | 13:04 | Ktx 511 | 1 giờ 19 phút | 19,900 won |
| 13:27 | 14:44 | KTX-Sancheon (A-type) 515 | 1 giờ 17 phút | 19,900 won |
| 13:56 | 15:18 | KTX-Sancheon 665 | 1 giờ 22 phút | 19,900 won |
| 14:59 | 16:21 | KTX-Sancheon (A-type) 519 | 1 giờ 22 phút | 19,900 won |
| 19:56 | 21:18 | KTX-Sancheon (A-type) 667 | 1 giờ 22 phút | 19,900 won |
| 21:01 | 22:17 | KTX-Sancheon 527 | 1 giờ 16 phút | 19,900 won |
| 21:25 | 22:45 | Ktx 529 | 1 giờ 20 phút | 19,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.