Namwon (남원) → Pyeongtaek (평택): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:34 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:28 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 47 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 11:00 | Mugunghwa 1572 | 3 giờ 26 phút | 24,500 won |
| 09:57 | 12:52 | ITX-Saemaeul 1502 | 2 giờ 55 phút | 24,500 won |
| 14:26 | 17:46 | Mugunghwa 1574 | 3 giờ 20 phút | 24,500 won |
| 15:13 | 18:10 | ITX-Saemaeul 1504 | 2 giờ 57 phút | 24,500 won |
| 16:49 | 19:36 | ITX-Maum 1514 | 2 giờ 47 phút | 24,500 won |
| 19:19 | 22:41 | Mugunghwa 1576 | 3 giờ 22 phút | 24,500 won |
| 20:28 | 23:37 | ITX-Maum 1506 | 3 giờ 9 phút | 24,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 11:00 | Mugunghwa 1572 | 3 giờ 26 phút | 24,500 won |
| 09:57 | 12:52 | ITX-Saemaeul 1502 | 2 giờ 55 phút | 24,500 won |
| 14:26 | 17:46 | Mugunghwa 1574 | 3 giờ 20 phút | 24,500 won |
| 15:13 | 18:10 | ITX-Saemaeul 1504 | 2 giờ 57 phút | 24,500 won |
| 16:49 | 19:36 | ITX-Maum 1514 | 2 giờ 47 phút | 24,500 won |
| 19:19 | 22:41 | Mugunghwa 1576 | 3 giờ 22 phút | 24,500 won |
| 20:28 | 23:37 | ITX-Maum 1506 | 3 giờ 9 phút | 24,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.