Namwon (남원) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa

Namwon (남원) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:34
Chuyến cuối (Ngày thường)20:28
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất1 giờ 46 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3409:49Mugunghwa 15722 giờ 15 phút15,600 won
09:5711:44ITX-Saemaeul 15021 giờ 47 phút15,600 won
12:0213:49ITX-Maum 15121 giờ 47 phút15,600 won
13:0514:59ITX-Maum 15421 giờ 54 phút
14:2616:31Mugunghwa 15742 giờ 5 phút15,600 won
15:1317:07ITX-Saemaeul 15041 giờ 54 phút15,600 won
16:4918:35ITX-Maum 15141 giờ 46 phút15,600 won
19:1921:38Mugunghwa 15762 giờ 19 phút15,600 won
20:2822:31ITX-Maum 15062 giờ 3 phút15,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3409:49Mugunghwa 15722 giờ 15 phút15,600 won
09:5711:44ITX-Saemaeul 15021 giờ 47 phút15,600 won
12:0213:49ITX-Maum 15121 giờ 47 phút15,600 won
12:1413:57KTX-Sancheon (B-type) 5841 giờ 43 phút15,800 won
13:0514:59ITX-Maum 15421 giờ 54 phút
14:2616:31Mugunghwa 15742 giờ 5 phút15,600 won
15:1317:07ITX-Saemaeul 15041 giờ 54 phút15,600 won
16:4918:35ITX-Maum 15141 giờ 46 phút15,600 won
17:4119:23KTX-Sancheon 5881 giờ 42 phút15,800 won
18:2820:16Saemaeul 25221 giờ 48 phút15,600 won
19:1921:38Mugunghwa 15762 giờ 19 phút15,600 won
20:2822:31ITX-Maum 15062 giờ 3 phút15,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.