Namwon (남원) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:34 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:28 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 1 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 11:20 | Mugunghwa 1572 | 3 giờ 46 phút | 27,700 won |
| 09:57 | 13:12 | ITX-Saemaeul 1502 | 3 giờ 15 phút | 27,700 won |
| 12:02 | 15:03 | ITX-Maum 1512 | 3 giờ 1 phút | 27,700 won |
| 14:26 | 18:11 | Mugunghwa 1574 | 3 giờ 45 phút | 27,700 won |
| 15:13 | 18:29 | ITX-Saemaeul 1504 | 3 giờ 16 phút | 27,700 won |
| 16:49 | 19:55 | ITX-Maum 1514 | 3 giờ 6 phút | 27,700 won |
| 19:19 | 23:01 | Mugunghwa 1576 | 3 giờ 42 phút | 27,700 won |
| 20:28 | 23:57 | ITX-Maum 1506 | 3 giờ 29 phút | 27,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 11:20 | Mugunghwa 1572 | 3 giờ 46 phút | 27,700 won |
| 09:57 | 13:12 | ITX-Saemaeul 1502 | 3 giờ 15 phút | 27,700 won |
| 12:02 | 15:03 | ITX-Maum 1512 | 3 giờ 1 phút | 27,700 won |
| 14:26 | 18:11 | Mugunghwa 1574 | 3 giờ 45 phút | 27,700 won |
| 15:13 | 18:29 | ITX-Saemaeul 1504 | 3 giờ 16 phút | 27,700 won |
| 16:49 | 19:55 | ITX-Maum 1514 | 3 giờ 6 phút | 27,700 won |
| 18:28 | 21:36 | Saemaeul 2522 | 3 giờ 8 phút | 27,700 won |
| 19:19 | 23:01 | Mugunghwa 1576 | 3 giờ 42 phút | 27,700 won |
| 20:28 | 23:57 | ITX-Maum 1506 | 3 giờ 29 phút | 27,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.