Namwon (남원) → Yeosuexpo (여수EXPO): lịch Tàu hỏa

Namwon (남원) → Yeosuexpo (여수EXPO): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:18
Chuyến cuối (Ngày thường)23:43
Số chuyến (Ngày thường)35
Thời gian ngắn nhất51 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1808:15KTX-Sancheon (B-type) 50157 phút9,900 won
07:3508:38ITX-Maum 15211 giờ 3 phút9,700 won
07:5808:54KTX-Sancheon 50356 phút9,900 won
08:2909:32ITX-Maum 15231 giờ 3 phút9,700 won
08:4909:42KTX-Sancheon 66153 phút9,900 won
09:0710:07Ktx 5051 giờ 0 phút9,900 won
09:3410:36ITX-Maum 15011 giờ 2 phút9,700 won
10:0811:04KTX-Sancheon (B-type) 54156 phút9,900 won
10:3211:23KTX-Sancheon 54351 phút9,900 won
10:4811:44Ktx 50756 phút9,900 won
11:0312:10ITX-Saemaeul 15031 giờ 7 phút9,700 won
12:0212:58KTX-Sancheon 50956 phút9,900 won
12:3313:27KTX-Sancheon 66354 phút9,900 won
12:3913:46ITX-Maum 15411 giờ 7 phút
13:0613:59Ktx 51153 phút9,900 won
14:0215:11Mugunghwa 15711 giờ 9 phút9,700 won
14:2915:22Ktx 51353 phút9,900 won
14:4615:43KTX-Sancheon (A-type) 51557 phút9,900 won
14:5516:02ITX-Maum 15251 giờ 7 phút9,700 won
15:1916:15KTX-Sancheon 66556 phút9,900 won
15:3816:32Ktx 51754 phút9,900 won
16:2317:20KTX-Sancheon (A-type) 51957 phút9,900 won
18:0819:14ITX-Maum 15271 giờ 6 phút9,700 won
18:4819:48KTX-Sancheon (B-type) 5211 giờ 0 phút9,900 won
19:3820:52Mugunghwa 15731 giờ 14 phút9,700 won
19:5020:44KTX-Sancheon (A-type) 52354 phút9,900 won
20:2421:27ITX-Saemaeul 15051 giờ 3 phút9,700 won
20:4621:43ITX-Maum 150757 phút9,700 won
20:5621:52KTX-Sancheon (B-type) 52556 phút9,900 won
21:2022:20KTX-Sancheon (A-type) 6671 giờ 0 phút9,900 won
22:0023:02ITX-Maum 15291 giờ 2 phút9,700 won
22:1823:12KTX-Sancheon 52754 phút9,900 won
22:4723:43Ktx 52956 phút9,900 won
23:2200:26Mugunghwa 15751 giờ 4 phút9,700 won
23:4300:36KTX-Sancheon (A-type) 53153 phút9,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1808:15KTX-Sancheon (B-type) 50157 phút9,900 won
07:3508:38ITX-Maum 15211 giờ 3 phút9,700 won
07:5808:54KTX-Sancheon 50356 phút9,900 won
08:2909:32ITX-Maum 15231 giờ 3 phút9,700 won
08:4909:42KTX-Sancheon 66153 phút9,900 won
09:0710:07Ktx 5051 giờ 0 phút9,900 won
09:3410:36ITX-Maum 15011 giờ 2 phút9,700 won
10:0811:04KTX-Sancheon (B-type) 54156 phút9,900 won
10:3211:23KTX-Sancheon (A-type) 58151 phút9,900 won
10:4811:44Ktx 50756 phút9,900 won
11:0312:10ITX-Saemaeul 15031 giờ 7 phút9,700 won
11:5413:05Saemaeul 25211 giờ 11 phút9,700 won
12:0212:58KTX-Sancheon 50956 phút9,900 won
12:0212:58KTX-Sancheon (B-type) 950956 phút9,900 won
12:3313:27KTX-Sancheon 66354 phút9,900 won
12:3913:46ITX-Maum 15411 giờ 7 phút
13:0613:59Ktx 51153 phút9,900 won
14:0215:11Mugunghwa 15711 giờ 9 phút9,700 won
14:2915:22Ktx 51353 phút9,900 won
14:4615:43KTX-Sancheon (A-type) 51557 phút9,900 won
14:5516:02ITX-Maum 15251 giờ 7 phút9,700 won
15:1916:15KTX-Sancheon 66556 phút9,900 won
15:3816:32Ktx 51754 phút9,900 won
15:5916:59KTX-Sancheon (A-type) 5831 giờ 0 phút9,800 won
16:2317:20KTX-Sancheon (A-type) 51957 phút9,900 won
18:0819:14ITX-Maum 15271 giờ 6 phút9,700 won
18:4819:48KTX-Sancheon (B-type) 5211 giờ 0 phút9,900 won
19:3820:52Mugunghwa 15731 giờ 14 phút9,700 won
19:5020:44KTX-Sancheon (A-type) 52354 phút9,900 won
20:2421:27ITX-Saemaeul 15051 giờ 3 phút9,700 won
20:4621:43ITX-Maum 150757 phút9,700 won
20:5621:52KTX-Sancheon (B-type) 52556 phút9,900 won
21:2022:20KTX-Sancheon (A-type) 6671 giờ 0 phút9,900 won
22:0023:02ITX-Maum 15291 giờ 2 phút9,700 won
22:1823:12KTX-Sancheon 52754 phút9,900 won
22:4723:43Ktx 52956 phút9,900 won
23:2200:26Mugunghwa 15751 giờ 4 phút9,700 won
23:4300:36KTX-Sancheon (A-type) 53153 phút9,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.