Yeosuexpo (여수EXPO) → Namwon (남원): lịch Tàu hỏa

Yeosuexpo (여수EXPO) → Namwon (남원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:05
Chuyến cuối (Ngày thường)22:40
Số chuyến (Ngày thường)33
Thời gian ngắn nhất48 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0505:58KTX-Sancheon (A-type) 50253 phút9,900 won
06:0306:57Ktx 50454 phút9,900 won
06:1307:13ITX-Maum 15221 giờ 0 phút9,700 won
06:3007:33Mugunghwa 15721 giờ 3 phút9,700 won
06:4507:43KTX-Sancheon (A-type) 66258 phút9,900 won
07:4708:44KTX-Sancheon 50657 phút9,900 won
08:4009:33KTX-Sancheon (B-type) 50853 phút9,900 won
08:5609:56ITX-Saemaeul 15021 giờ 0 phút9,700 won
09:4410:34KTX-Sancheon 66450 phút9,900 won
09:5110:51ITX-Maum 15241 giờ 0 phút9,700 won
10:2111:11KTX-Sancheon 51050 phút9,900 won
11:5612:50Ktx 51254 phút9,900 won
12:1113:04ITX-Maum 154253 phút
12:3113:22Ktx 51451 phút9,900 won
12:4313:35KTX-Sancheon (B-type) 51652 phút9,900 won
13:1114:25Mugunghwa 15741 giờ 14 phút9,700 won
13:3214:20KTX-Sancheon 51848 phút9,900 won
14:0014:54KTX-Sancheon 52054 phút9,900 won
14:1015:11ITX-Saemaeul 15041 giờ 1 phút9,700 won
14:3215:27KTX-Sancheon 66655 phút9,900 won
14:5615:50Ktx 52254 phút9,900 won
15:4716:37Ktx 52450 phút9,900 won
16:3417:29KTX-Sancheon (A-type) 52655 phút9,900 won
17:4018:40ITX-Maum 15261 giờ 0 phút9,700 won
18:0319:01Ktx 52858 phút9,900 won
18:1219:18Mugunghwa 15761 giờ 6 phút9,700 won
18:3919:30KTX-Sancheon 66851 phút9,900 won
19:1520:26ITX-Maum 15061 giờ 11 phút9,700 won
19:2420:19KTX-Sancheon (A-type) 53055 phút9,900 won
20:2221:16KTX-Sancheon (B-type) 53254 phút9,900 won
21:0022:03ITX-Maum 15281 giờ 3 phút9,700 won
21:5422:44KTX-Sancheon (A-type) 53450 phút9,900 won
22:4023:43ITX-Maum 15301 giờ 3 phút9,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0505:58KTX-Sancheon (A-type) 50253 phút9,900 won
06:0306:57Ktx 50454 phút9,900 won
06:1307:13ITX-Maum 15221 giờ 0 phút9,700 won
06:3007:33Mugunghwa 15721 giờ 3 phút9,700 won
06:4507:43KTX-Sancheon (A-type) 66258 phút9,900 won
07:4708:44KTX-Sancheon 50657 phút9,900 won
08:4009:33KTX-Sancheon (B-type) 50853 phút9,900 won
08:5609:56ITX-Saemaeul 15021 giờ 0 phút9,700 won
09:4410:34KTX-Sancheon 66450 phút9,900 won
09:5110:51ITX-Maum 15241 giờ 0 phút9,700 won
10:2111:11KTX-Sancheon 51050 phút9,900 won
11:2512:13KTX-Sancheon (B-type) 58448 phút9,900 won
11:5612:50Ktx 51254 phút9,900 won
12:1113:04ITX-Maum 154253 phút
12:3113:22Ktx 51451 phút9,900 won
12:4313:35KTX-Sancheon (B-type) 51652 phút9,900 won
13:1114:25Mugunghwa 15741 giờ 14 phút9,700 won
13:3214:20KTX-Sancheon (B-type) 56248 phút9,900 won
14:0014:54KTX-Sancheon 52054 phút9,900 won
14:1015:11ITX-Saemaeul 15041 giờ 1 phút9,700 won
14:3215:27KTX-Sancheon 66655 phút9,900 won
14:5615:50Ktx 52254 phút9,900 won
15:4716:37Ktx 52450 phút9,900 won
16:3417:29KTX-Sancheon (A-type) 52655 phút9,900 won
16:4417:39KTX-Sancheon 58855 phút9,800 won
17:2218:27Saemaeul 25221 giờ 5 phút9,700 won
17:4018:40ITX-Maum 15261 giờ 0 phút9,700 won
18:0319:01Ktx 52858 phút9,900 won
18:1219:18Mugunghwa 15761 giờ 6 phút9,700 won
18:3919:30KTX-Sancheon (A-type) 67251 phút9,900 won
19:1520:26ITX-Maum 15061 giờ 11 phút9,700 won
19:2420:19KTX-Sancheon (A-type) 53055 phút9,900 won
20:2221:16KTX-Sancheon (B-type) 53254 phút9,900 won
21:0022:03ITX-Maum 15281 giờ 3 phút9,700 won
21:5422:44KTX-Sancheon (A-type) 53450 phút9,900 won
22:4023:43ITX-Maum 15301 giờ 3 phút9,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.