Namwon (남원) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:45 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 25 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 58 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 08:13 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 2 giờ 13 phút | 36,200 won |
| 06:59 | 09:10 | Ktx 504 | 2 giờ 11 phút | 36,200 won |
| 07:34 | 11:58 | Mugunghwa 1572 | 4 giờ 24 phút | 31,400 won |
| 08:45 | 10:59 | KTX-Sancheon 506 | 2 giờ 14 phút | 36,200 won |
| 09:35 | 11:38 | KTX-Sancheon (B-type) 508 | 2 giờ 3 phút | 36,200 won |
| 09:57 | 13:49 | ITX-Saemaeul 1502 | 3 giờ 52 phút | 31,400 won |
| 11:12 | 13:26 | KTX-Sancheon 510 | 2 giờ 14 phút | 36,200 won |
| 12:02 | 15:39 | ITX-Maum 1512 | 3 giờ 37 phút | 31,400 won |
| 12:51 | 15:03 | Ktx 512 | 2 giờ 12 phút | 36,200 won |
| 13:24 | 15:22 | Ktx 514 | 1 giờ 58 phút | 36,200 won |
| 13:36 | 15:52 | KTX-Sancheon (B-type) 516 | 2 giờ 16 phút | 36,200 won |
| 14:21 | 16:26 | KTX-Sancheon 518 | 2 giờ 5 phút | 36,200 won |
| 14:26 | 18:52 | Mugunghwa 1574 | 4 giờ 26 phút | 31,400 won |
| 14:56 | 17:03 | KTX-Sancheon 520 | 2 giờ 7 phút | 36,200 won |
| 15:13 | 19:06 | ITX-Saemaeul 1504 | 3 giờ 53 phút | 31,400 won |
| 15:51 | 18:01 | Ktx 522 | 2 giờ 10 phút | 36,200 won |
| 16:39 | 18:49 | Ktx 524 | 2 giờ 10 phút | 36,200 won |
| 16:49 | 20:27 | ITX-Maum 1514 | 3 giờ 38 phút | 31,400 won |
| 17:30 | 19:36 | KTX-Sancheon (A-type) 526 | 2 giờ 6 phút | 36,200 won |
| 19:02 | 21:13 | Ktx 528 | 2 giờ 11 phút | 36,200 won |
| 19:19 | 23:38 | Mugunghwa 1576 | 4 giờ 19 phút | 31,400 won |
| 20:20 | 22:34 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 2 giờ 14 phút | 36,200 won |
| 20:28 | 00:31 | ITX-Maum 1506 | 4 giờ 3 phút | 31,400 won |
| 21:17 | 23:26 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 2 giờ 9 phút | 36,200 won |
| 22:45 | 00:44 | KTX-Sancheon (A-type) 534 | 1 giờ 59 phút | 36,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 08:13 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 2 giờ 13 phút | 36,200 won |
| 06:59 | 09:10 | Ktx 504 | 2 giờ 11 phút | 36,200 won |
| 07:34 | 11:58 | Mugunghwa 1572 | 4 giờ 24 phút | 31,400 won |
| 08:45 | 10:59 | KTX-Sancheon 506 | 2 giờ 14 phút | 36,200 won |
| 09:35 | 11:38 | KTX-Sancheon (B-type) 508 | 2 giờ 3 phút | 36,200 won |
| 09:57 | 13:49 | ITX-Saemaeul 1502 | 3 giờ 52 phút | 31,400 won |
| 11:12 | 13:26 | KTX-Sancheon 510 | 2 giờ 14 phút | 36,200 won |
| 12:02 | 15:39 | ITX-Maum 1512 | 3 giờ 37 phút | 31,400 won |
| 12:14 | 15:12 | KTX-Sancheon (B-type) 584 | 2 giờ 58 phút | 35,400 won |
| 12:51 | 15:03 | Ktx 512 | 2 giờ 12 phút | 36,200 won |
| 13:24 | 15:22 | Ktx 514 | 1 giờ 58 phút | 36,200 won |
| 13:36 | 15:52 | KTX-Sancheon (B-type) 516 | 2 giờ 16 phút | 36,200 won |
| 14:21 | 16:26 | KTX-Sancheon (B-type) 562 | 2 giờ 5 phút | 36,200 won |
| 14:26 | 18:52 | Mugunghwa 1574 | 4 giờ 26 phút | 31,400 won |
| 14:56 | 17:03 | KTX-Sancheon 520 | 2 giờ 7 phút | 36,200 won |
| 15:13 | 19:06 | ITX-Saemaeul 1504 | 3 giờ 53 phút | 31,400 won |
| 15:51 | 18:01 | Ktx 522 | 2 giờ 10 phút | 36,200 won |
| 16:39 | 18:49 | Ktx 524 | 2 giờ 10 phút | 36,200 won |
| 16:49 | 20:27 | ITX-Maum 1514 | 3 giờ 38 phút | 31,400 won |
| 17:30 | 19:36 | KTX-Sancheon (A-type) 526 | 2 giờ 6 phút | 36,200 won |
| 17:41 | 20:42 | KTX-Sancheon 588 | 3 giờ 1 phút | 35,400 won |
| 19:02 | 21:13 | Ktx 528 | 2 giờ 11 phút | 36,200 won |
| 19:19 | 23:38 | Mugunghwa 1576 | 4 giờ 19 phút | 31,400 won |
| 20:20 | 22:34 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 2 giờ 14 phút | 36,200 won |
| 20:28 | 00:31 | ITX-Maum 1506 | 4 giờ 3 phút | 31,400 won |
| 21:17 | 23:26 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 2 giờ 9 phút | 36,200 won |
| 22:45 | 00:44 | KTX-Sancheon (A-type) 534 | 1 giờ 59 phút | 36,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.