Nonsan (논산) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa

Nonsan (논산) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:03
Chuyến cuối (Ngày thường)21:57
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất1 giờ 14 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0307:33Mugunghwa 14721 giờ 30 phút11,100 won
08:3009:49ITX-Saemaeul 14221 giờ 19 phút11,100 won
09:1210:45Mugunghwa 15721 giờ 33 phút11,100 won
09:3711:12Mugunghwa 14521 giờ 35 phút11,100 won
10:3411:53ITX-Saemaeul 14241 giờ 19 phút11,100 won
11:1212:39ITX-Saemaeul 15021 giờ 27 phút11,100 won
12:4414:04ITX-Saemaeul 14021 giờ 20 phút11,100 won
13:2014:34ITX-Maum 14041 giờ 14 phút11,100 won
13:2014:34ITX-Maum 15121 giờ 14 phút11,100 won
13:5215:26Mugunghwa 14621 giờ 34 phút11,100 won
14:4516:08ITX-Saemaeul 14421 giờ 23 phút11,100 won
15:1416:33ITX-Saemaeul 14261 giờ 19 phút11,100 won
15:5417:30Mugunghwa 15741 giờ 36 phút11,100 won
16:3517:57ITX-Saemaeul 15041 giờ 22 phút11,100 won
17:1918:59Mugunghwa 14641 giờ 40 phút11,100 won
18:0619:23ITX-Maum 14061 giờ 17 phút11,100 won
18:0619:23ITX-Maum 15141 giờ 17 phút11,100 won
19:0020:29ITX-Saemaeul 14081 giờ 29 phút11,100 won
19:5521:14ITX-Saemaeul 14101 giờ 19 phút11,100 won
20:0921:30ITX-Saemaeul 14281 giờ 21 phút11,100 won
21:0222:26Mugunghwa 15761 giờ 24 phút11,100 won
21:5723:23ITX-Maum 15061 giờ 26 phút11,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0307:33Mugunghwa 14721 giờ 30 phút11,100 won
08:3009:49ITX-Saemaeul 14221 giờ 19 phút11,100 won
09:1210:45Mugunghwa 15721 giờ 33 phút11,100 won
09:3711:12Mugunghwa 14521 giờ 35 phút11,100 won
10:3411:53ITX-Saemaeul 14241 giờ 19 phút11,100 won
11:1212:39ITX-Saemaeul 15021 giờ 27 phút11,100 won
12:4414:04ITX-Saemaeul 14021 giờ 20 phút11,100 won
13:2014:34ITX-Maum 14041 giờ 14 phút11,100 won
13:2014:34ITX-Maum 15121 giờ 14 phút11,100 won
13:5215:26Mugunghwa 14621 giờ 34 phút11,100 won
14:4516:08ITX-Saemaeul 14421 giờ 23 phút11,100 won
15:1416:33ITX-Saemaeul 14261 giờ 19 phút11,100 won
15:5417:30Mugunghwa 15741 giờ 36 phút11,100 won
16:3517:57ITX-Saemaeul 15041 giờ 22 phút11,100 won
17:1918:59Mugunghwa 14641 giờ 40 phút11,100 won
18:0619:23ITX-Maum 14061 giờ 17 phút11,100 won
18:0619:23ITX-Maum 15141 giờ 17 phút11,100 won
19:0020:29ITX-Saemaeul 14081 giờ 29 phút11,100 won
19:5521:14ITX-Saemaeul 14101 giờ 19 phút11,100 won
20:0921:30ITX-Saemaeul 14281 giờ 21 phút11,100 won
21:0222:26Mugunghwa 15761 giờ 24 phút11,100 won
21:5723:23ITX-Maum 15061 giờ 26 phút11,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.