Nonsan (논산) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:56 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:49 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 55 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:56 | 09:51 | KTX-Sancheon 453 | 55 phút | 16,400 won |
| 09:21 | 10:22 | KTX-Sancheon (A-type) 455 | 1 giờ 1 phút | 16,400 won |
| 11:13 | 12:43 | ITX-Saemaeul 1401 | 1 giờ 30 phút | 13,000 won |
| 11:28 | 12:23 | Ktx 651 | 55 phút | 16,400 won |
| 12:08 | 13:31 | ITX-Maum 1403 | 1 giờ 23 phút | 13,000 won |
| 14:39 | 16:08 | ITX-Saemaeul 1405 | 1 giờ 29 phút | 13,000 won |
| 16:24 | 17:25 | KTX-Sancheon 457 | 1 giờ 1 phút | 16,400 won |
| 17:46 | 18:42 | KTX-Sancheon (A-type) 653 | 56 phút | 16,400 won |
| 18:44 | 20:04 | KTX-Sancheon 459 | 1 giờ 20 phút | 14,000 won |
| 18:44 | 20:04 | KTX-Sancheon (A-type) 9459 | 1 giờ 20 phút | 14,000 won |
| 19:35 | 20:59 | ITX-Maum 1407 | 1 giờ 24 phút | 13,000 won |
| 20:54 | 22:36 | Mugunghwa 1451 | 1 giờ 42 phút | 13,000 won |
| 21:41 | 23:08 | ITX-Saemaeul 1409 | 1 giờ 27 phút | 13,000 won |
| 22:49 | 23:44 | KTX-Sancheon 461 | 55 phút | 16,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:56 | 09:51 | KTX-Sancheon 453 | 55 phút | 16,400 won |
| 09:21 | 10:22 | KTX-Sancheon (A-type) 455 | 1 giờ 1 phút | 16,400 won |
| 11:13 | 12:43 | ITX-Saemaeul 1401 | 1 giờ 30 phút | 13,000 won |
| 11:28 | 12:23 | Ktx 651 | 55 phút | 16,400 won |
| 12:08 | 13:31 | ITX-Maum 1403 | 1 giờ 23 phút | 13,000 won |
| 14:39 | 16:08 | ITX-Saemaeul 1405 | 1 giờ 29 phút | 13,000 won |
| 16:24 | 17:25 | KTX-Sancheon 457 | 1 giờ 1 phút | 16,400 won |
| 17:46 | 18:42 | KTX-Sancheon (A-type) 653 | 56 phút | 16,400 won |
| 18:44 | 20:04 | Ktx 491 | 1 giờ 20 phút | 14,000 won |
| 19:35 | 20:59 | ITX-Maum 1407 | 1 giờ 24 phút | 13,000 won |
| 20:54 | 22:36 | Mugunghwa 1451 | 1 giờ 42 phút | 13,000 won |
| 21:41 | 23:08 | ITX-Saemaeul 1409 | 1 giờ 27 phút | 13,000 won |
| 22:49 | 23:44 | KTX-Sancheon 461 | 55 phút | 16,400 won |
| 22:49 | 23:44 | KTX-Sancheon (B-type) 9461 | 55 phút | 16,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.